(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intimidazione
B2
sostantivo B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Địa lý

intimidazione

/intimidatˈtsjone/
hù dọa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intimidazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di intimidire, di incutere timore o soggezione in qualcuno, spesso attraverso minacce o comportamenti aggressivi.

Ý nghĩa của "intimidazione" trong tiếng Việt

Sự cố gắng đánh lừa ai đó tin rằng mình có thể hoặc sẽ làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intimidazione"

  • "L'intimidazione è una tattica spesso usata nel bullismo."

    "Sự hù dọa là một chiến thuật thường được sử dụng trong bắt nạt."

  • "Il testimone ha subito intimidazioni per non deporre."

    "Nhân chứng đã bị hù dọa để không khai báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intimidazione"

Đồng nghĩa

minaccia (đe dọa) sopruso (áp bức)

Trái nghĩa

Cách dùng "intimidazione" & Ghi chú

Cách dùng "intimidazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'intimidazione' thường được sử dụng để chỉ hành động đe dọa hoặc gây áp lực tâm lý lên người khác. So với 'minaccia' (đe dọa), 'intimidazione' bao hàm một quá trình hoặc hành động liên tục hơn là một lời đe dọa cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "intimidazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intimidazione
L'intimidazione è un reato grave.
(Sự đe dọa là một tội nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le intimidazioni
Le intimidazioni hanno creato un clima di paura.
(Những hành động đe dọa đã tạo ra một bầu không khí sợ hãi.)
Với mạo từ không xác định un'intimidazione
Ha subito un'intimidazione da parte di un gruppo criminale.
(Anh ấy đã phải chịu một sự đe dọa từ một nhóm tội phạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'intimidazione del boss ha spaventato i testimoni."

    "Sự đe dọa của ông trùm đã khiến các nhân chứng hoảng sợ."

  • "La polizia sta indagando sull'intimidazione subita dal commerciante."

    "Cảnh sát đang điều tra về hành vi đe dọa mà người chủ cửa hàng đã phải chịu đựng."

  • "Le intimidazioni non fermeranno la nostra lotta per la giustizia."

    "Những hành động đe dọa sẽ không ngăn cản cuộc đấu tranh vì công lý của chúng ta."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'intimidazione è una tattica deplorevole usata per controllare gli altri."

    "Sự đe dọa là một chiến thuật đáng trách được sử dụng để kiểm soát người khác."

  • "La vittima ha subito un'intimidazione costante da parte del suo capo."

    "Nạn nhân đã phải chịu sự đe dọa liên tục từ sếp của mình."

  • "Le intimidazioni online sono un problema serio che va affrontato."

    "Sự đe dọa trực tuyến là một vấn đề nghiêm trọng cần phải giải quyết."