(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rassicurazione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Giao tiếp

rassicurazione

/rassikuratˈtsjone/
sự trấn an
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rassicurazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di rassicurare, di togliere dubbi o timori; conferma, garanzia.

Ý nghĩa của "rassicurazione" trong tiếng Việt

Hành động xua tan những nghi ngờ hoặc lo lắng của ai đó; sự trấn an, sự đảm bảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rassicurazione"

  • "Ho bisogno di una rassicurazione."

    "Tôi cần một sự trấn an."

  • "La sua presenza è stata una rassicurazione per tutti noi."

    "Sự hiện diện của anh ấy là một sự trấn an cho tất cả chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rassicurazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rassicurazione" & Ghi chú

Cách dùng "rassicurazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự trấn an' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Rassicurazione' nhấn mạnh hành động làm yên lòng, giảm bớt lo lắng. Cần phân biệt với 'conforto' (sự an ủi) khi ai đó đang buồn bã.

Ngữ pháp & Chia từ "rassicurazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rassicurazione
La rassicurazione del medico mi ha calmato.
(Lời trấn an của bác sĩ đã làm tôi bình tĩnh lại.)
Với mạo từ xác định le rassicurazioni
Le sue rassicurazioni non mi convincono affatto.
(Những lời trấn an của anh ấy hoàn toàn không thuyết phục được tôi.)
Với mạo từ không xác định una rassicurazione
Ho bisogno di una rassicurazione.
(Tôi cần một lời đảm bảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La tua rassicurazione è stata fondamentale per superare le mie paure."

    "Sự trấn an của bạn là tối quan trọng để vượt qua những nỗi sợ hãi của tôi."

  • "Abbiamo ricevuto rassicurazioni dal direttore riguardo alla stabilità finanziaria dell'azienda."

    "Chúng tôi đã nhận được sự đảm bảo từ giám đốc về sự ổn định tài chính của công ty."

  • "Nonostante le rassicurazioni, continuo ad avere qualche dubbio sulla sua onestà."

    "Mặc dù đã được trấn an, tôi vẫn có chút nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy."