inusuale
Định nghĩa & Giải nghĩa "inusuale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si discosta dalla norma, dalla consuetudine; strano, singolare.
Ý nghĩa của "inusuale" trong tiếng Việt
Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inusuale"
-
"Ha un talento inusuale per la musica."
"Anh ấy có một tài năng âm nhạc khác thường."
-
"È stata una decisione inusuale, ma efficace."
"Đó là một quyết định khác thường, nhưng hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inusuale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inusuale" & Ghi chú
Cách dùng "inusuale" đúng ngữ cảnh
Từ 'inusuale' mang nghĩa không quen thuộc, khác thường, độc đáo. Nó thường được dùng để mô tả những điều không phổ biến hoặc không theo lẽ thường. Lưu ý sự khác biệt với 'strano' (lạ), 'bizzarro' (kỳ quái) và 'eccezionale' (ngoại lệ).
Ngữ pháp & Chia từ "inusuale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un uccello inusuale nel mio giardino stamattina."
"Tôi đã nhìn thấy một con chim khác thường trong vườn của mình sáng nay."
-
"Le sue scelte di moda sono inusuali, ma sempre interessanti."
"Lựa chọn thời trang của cô ấy khác thường, nhưng luôn thú vị."
-
"Abbiamo trovato delle soluzioni inusuali per risolvere il problema."
"Chúng tôi đã tìm thấy những giải pháp khác thường để giải quyết vấn đề."
-
"Questo quadro è più inusuale rispetto agli altri nella galleria."
"Bức tranh này khác thường hơn so với những bức tranh khác trong phòng trưng bày."
-
"La sua reazione è stata la più inusuale che abbia mai visto in una situazione del genere."
"Phản ứng của cô ấy là bất thường nhất mà tôi từng thấy trong một tình huống như vậy."
-
"Trovo inusuale che tu non sia venuto alla festa."
"Tôi thấy bất thường khi bạn không đến bữa tiệc."