(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inverificabile
B2
aggettivo B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

inverificabile

/inveriˈfikaˌbile/
không thể kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inverificabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere verificato o controllato.

Ý nghĩa của "inverificabile" trong tiếng Việt

Không thể kiểm chứng được; không thể chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inverificabile"

  • "L'esistenza di Dio è una questione inverificabile."

    "Sự tồn tại của Chúa là một vấn đề không thể kiểm chứng."

  • "Le sue affermazioni erano inverificabili e quindi non credibili."

    "Những tuyên bố của anh ta không thể kiểm chứng được và do đó không đáng tin."

Cách dùng "inverificabile" & Ghi chú

Cách dùng "inverificabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inverificabile' thường được sử dụng để mô tả những thông tin, sự kiện hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng hoặc phương pháp nào để chứng minh tính đúng đắn hoặc chính xác của chúng. Khác với 'non verificato' (chưa được kiểm chứng), 'inverificabile' mang ý nghĩa là không thể kiểm chứng được, dù có cố gắng đến đâu.

Ngữ pháp & Chia từ "inverificabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'affermazione del testimone era inverificabile."

    "Lời khai của nhân chứng là không thể kiểm chứng."

  • "Abbiamo ricevuto delle informazioni inverificabili riguardo all'incidente."

    "Chúng tôi đã nhận được một số thông tin không thể kiểm chứng về vụ tai nạn."

  • "Il risultato dell'esperimento è inverificabile con gli strumenti attuali."

    "Kết quả của thí nghiệm là không thể kiểm chứng bằng các công cụ hiện tại."