(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ipotizzare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

ipotizzare

/ipotiˈd͡d͡zare/
phỏng đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ipotizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Formulare un'ipotesi, supporre una cosa senza averne la certezza.

Ý nghĩa của "ipotizzare" trong tiếng Việt

đoán, phỏng đoán điều gì đó là đúng, ngay cả khi bạn không có bằng chứng

Câu ví dụ tiếng Ý với "ipotizzare"

  • "Ipotizziamo che il tasso di interesse rimanga invariato."

    "Chúng ta phỏng đoán rằng lãi suất sẽ không thay đổi."

  • "Gli scienziati ipotizzano che ci sia acqua su Marte."

    "Các nhà khoa học phỏng đoán rằng có nước trên sao Hỏa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipotizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

accertare (xác nhận) verificare (kiểm chứng)

Cách dùng "ipotizzare" & Ghi chú

Cách dùng "ipotizzare" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'supporre' nhưng 'ipotizzare' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về các giả thuyết khoa học, nghiên cứu.

Ngữ pháp & Chia từ "ipotizzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ipotizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ipotizzo
Io ipotizzo che vinceremo la partita.
(Tôi cho rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.)
tu (bạn) ipotizzi
Tu ipotizzi sempre il peggio!
(Bạn luôn giả định điều tồi tệ nhất!)
lui/lei (anh/cô ấy) ipotizza
Lei ipotizza una soluzione diversa.
(Cô ấy đưa ra một giải pháp khác.)
noi (chúng tôi) ipotizziamo
Noi ipotizziamo un aumento delle vendite.
(Chúng tôi dự đoán sự gia tăng doanh số.)
voi (các bạn) ipotizzate
Voi ipotizzate scenari futuri complessi.
(Các bạn đưa ra các kịch bản tương lai phức tạp.)
loro (họ) ipotizzano
Loro ipotizzano che ci saranno cambiamenti.
(Họ cho rằng sẽ có những thay đổi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ipotizzato
"Ho ipotizzato che potesse piovere, quindi ho preso l'ombrello."
(Tôi đã đưa ra giả thuyết rằng trời có thể mưa, vì vậy tôi đã lấy ô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Ipotizza una soluzione, Marco! Magari ci aiuterà a risolvere il problema."

    "Hãy đưa ra một giải pháp đi Marco! Có lẽ nó sẽ giúp chúng ta giải quyết vấn đề."

  • "Ragazzi, non ipotizzate conclusioni affrettate! Prima, raccogliamo tutte le informazioni necessarie."

    "Các bạn, đừng đưa ra những kết luận vội vàng! Trước tiên, hãy thu thập tất cả thông tin cần thiết."

  • "Ipotizzi, signor Rossi, una possibile causa del guasto alla macchina."

    "Ông Rossi, hãy đưa ra một nguyên nhân có thể gây ra sự cố cho chiếc xe."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho ipotizzato che il treno fosse in ritardo a causa del maltempo."

    "Tôi đã cho rằng tàu bị trễ do thời tiết xấu."

  • "Abbiamo ipotizzato una soluzione diversa per il problema, ma non ha funzionato."

    "Chúng tôi đã đưa ra một giả thuyết về một giải pháp khác cho vấn đề, nhưng nó đã không hiệu quả."

  • "Hai ipotizzato che lui non volesse venire alla festa?"

    "Bạn đã cho rằng anh ấy không muốn đến bữa tiệc phải không?"

Thì Quá khứ xa
  • "Ipotizzai che Maria fosse in ritardo a causa del traffico."

    "Tôi đã phỏng đoán rằng Maria trễ vì giao thông."

  • "Gli investigatori ipotizzarono che il colpevole agì da solo."

    "Các nhà điều tra đã phỏng đoán rằng thủ phạm hành động một mình."

  • "I testimoni ipotizzarono che l'incendio fosse doloso."

    "Các nhân chứng đã phỏng đoán rằng vụ cháy là do cố ý."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io ipotizzo che domani pioverà."

    "Tôi cho rằng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Noi ipotizziamo sempre il peggio, ma spesso ci sbagliamo."

    "Chúng tôi luôn cho rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra, nhưng thường thì chúng tôi sai."

  • "Lui ipotizza una soluzione diversa per questo problema."

    "Anh ấy cho rằng có một giải pháp khác cho vấn đề này."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Non credo che loro ipotizzino la verità."

    "Tôi không tin rằng họ đang đưa ra giả thuyết về sự thật."

  • "È importante che tu ipotizzi tutte le possibili soluzioni prima di agire."

    "Điều quan trọng là bạn phải đưa ra giả thuyết về tất cả các giải pháp có thể trước khi hành động."

  • "Dubito che lui ipotizzi le conseguenze delle sue azioni."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đang đưa ra giả thuyết về hậu quả của hành động của mình."