(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ironia
B1
sostantivo B1 Văn học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ironia

/iroˈniːa/
sự mỉa mai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ironia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Figura retorica che consiste nell'affermare il contrario di ciò che si pensa, spesso con intento derisorio o sarcastico.

Ý nghĩa của "ironia" trong tiếng Việt

Sự mỉa mai, châm biếm; cách diễn đạt bằng lời nói mang ý nghĩa trái ngược với những gì được thể hiện ra bên ngoài, thường để gây hài hước hoặc nhấn mạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ironia"

  • "Hai detto che è stata una bella giornata, ma lo hai detto con ironia."

    "Bạn nói rằng đó là một ngày đẹp trời, nhưng bạn nói điều đó một cách mỉa mai."

  • "Non capisco se la sua è ironia o se è serio."

    "Tôi không hiểu liệu anh ta đang mỉa mai hay nghiêm túc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ironia"

Đồng nghĩa

sarcasmo (sự châm biếm cay độc) canzonatura (sự trêu chọc)

Trái nghĩa

serietà (sự nghiêm túc) sincerità (sự chân thành)

Cách dùng "ironia" & Ghi chú

Cách dùng "ironia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ironia' tương tự như 'sự mỉa mai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái giữa ironia, sarcasmo (sự châm biếm cay độc) và umorismo (sự hài hước). Ironia có thể nhẹ nhàng và mang tính xây dựng, trong khi sarcasmo thường nặng nề và mang tính công kích hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ironia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ironia
L'ironia è una figura retorica complessa.
(Sự mỉa mai là một biện pháp tu từ phức tạp.)
Với mạo từ xác định le ironie
Le sue ironie mi fanno sempre sorridere.
(Những lời mỉa mai của anh ấy luôn khiến tôi mỉm cười.)
Với mạo từ không xác định un'ironia
C'è un'ironia sottile nelle sue parole.
(Có một sự mỉa mai tinh tế trong lời nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le sue ironie non mi toccano affatto, sono troppo banali."

    "Những lời mỉa mai của anh ta chẳng hề chạm đến tôi, chúng quá tầm thường."

  • "Nonostante le sue ironie, ho continuato a parlare con lui."

    "Mặc dù những lời chế giễu của anh ta, tôi vẫn tiếp tục nói chuyện với anh ta."

  • "Le ironie che usava erano sempre sottili e intelligenti."

    "Những lời mỉa mai mà anh ta sử dụng luôn tinh tế và thông minh."