ironia
Định nghĩa & Giải nghĩa "ironia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Figura retorica che consiste nell'affermare il contrario di ciò che si pensa, spesso con intento derisorio o sarcastico.
Ý nghĩa của "ironia" trong tiếng Việt
Sự mỉa mai, châm biếm; cách diễn đạt bằng lời nói mang ý nghĩa trái ngược với những gì được thể hiện ra bên ngoài, thường để gây hài hước hoặc nhấn mạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ironia"
-
"Hai detto che è stata una bella giornata, ma lo hai detto con ironia."
"Bạn nói rằng đó là một ngày đẹp trời, nhưng bạn nói điều đó một cách mỉa mai."
-
"Non capisco se la sua è ironia o se è serio."
"Tôi không hiểu liệu anh ta đang mỉa mai hay nghiêm túc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ironia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ironia" & Ghi chú
Cách dùng "ironia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ironia' tương tự như 'sự mỉa mai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái giữa ironia, sarcasmo (sự châm biếm cay độc) và umorismo (sự hài hước). Ironia có thể nhẹ nhàng và mang tính xây dựng, trong khi sarcasmo thường nặng nề và mang tính công kích hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ironia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ironia |
L'ironia è una figura retorica complessa.
(Sự mỉa mai là một biện pháp tu từ phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le ironie |
Le sue ironie mi fanno sempre sorridere.
(Những lời mỉa mai của anh ấy luôn khiến tôi mỉm cười.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ironia |
C'è un'ironia sottile nelle sue parole.
(Có một sự mỉa mai tinh tế trong lời nói của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le sue ironie non mi toccano affatto, sono troppo banali."
"Những lời mỉa mai của anh ta chẳng hề chạm đến tôi, chúng quá tầm thường."
-
"Nonostante le sue ironie, ho continuato a parlare con lui."
"Mặc dù những lời chế giễu của anh ta, tôi vẫn tiếp tục nói chuyện với anh ta."
-
"Le ironie che usava erano sempre sottili e intelligenti."
"Những lời mỉa mai mà anh ta sử dụng luôn tinh tế và thông minh."