(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istintivo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Sinh học

istintivo

/istinˈtivo/
bản năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istintivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dipende dall'istinto; che è proprio dell'istinto.

Ý nghĩa của "istintivo" trong tiếng Việt

Thuộc về bản năng, mang tính bản năng, không cần suy nghĩ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "istintivo"

  • "Una reazione istintiva."

    "Một phản ứng bản năng."

  • "Si è difeso con un gesto istintivo."

    "Anh ta tự vệ bằng một cử chỉ bản năng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istintivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "istintivo" & Ghi chú

Cách dùng "istintivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'istintivo' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phản ứng tự nhiên, không cần suy nghĩ. Cần phân biệt với 'innato', có nghĩa là bẩm sinh.

Ngữ pháp & Chia từ "istintivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ha avuto una reazione istintiva quando ha visto il pericolo."

    "Anh ấy đã có một phản ứng bản năng khi nhìn thấy nguy hiểm."

  • "I suoi gesti istintivi rivelano la sua vera natura."

    "Những cử chỉ bản năng của anh ấy tiết lộ bản chất thật của anh ấy."

  • "L'amore materno è un sentimento istintivo e potente."

    "Tình mẫu tử là một cảm xúc bản năng và mạnh mẽ."