(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istruire
B1
verbo B1 Tổng quát

istruire

/iˈstru.i.re/
hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istruire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fornire a qualcuno le conoscenze o le abilità necessarie per svolgere un'attività o comprendere un argomento.

Ý nghĩa của "istruire" trong tiếng Việt

Hướng dẫn, dạy dỗ, huấn luyện (ai đó) về một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "istruire"

  • "L'insegnante istruisce gli studenti."

    "Giáo viên hướng dẫn học sinh."

  • "Il manuale istruisce l'utente su come utilizzare il software."

    "Sách hướng dẫn người dùng cách sử dụng phần mềm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istruire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disinformare (tung tin sai lệch)

Cách dùng "istruire" & Ghi chú

Cách dùng "istruire" đúng ngữ cảnh

Từ 'istruire' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến giáo dục, đào tạo chuyên môn. Cần phân biệt với 'insegnare', có nghĩa rộng hơn là 'dạy'.

Ngữ pháp & Chia từ "istruire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "istruire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) istruisco
Io istruisco i nuovi dipendenti.
(Tôi hướng dẫn các nhân viên mới.)
tu (bạn) istruisci
Tu istruisci i bambini a rispettare gli altri.
(Bạn dạy bọn trẻ tôn trọng người khác.)
lui/lei (anh/cô ấy) istruisce
Lui istruisce il cane a fare i trucchi.
(Anh ấy huấn luyện con chó làm các trò.)
noi (chúng tôi) istruiamo
Noi istruiamo i giovani sulla storia del paese.
(Chúng tôi giáo dục giới trẻ về lịch sử đất nước.)
voi (các bạn) istruite
Voi istruite i volontari sulle procedure di emergenza.
(Các bạn hướng dẫn các tình nguyện viên về các quy trình khẩn cấp.)
loro (họ) istruiscono
Loro istruiscono le reclute militari.
(Họ huấn luyện các tân binh quân sự.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): istruito
"Il professore ha istruito gli studenti."
(Giáo sư đã hướng dẫn các sinh viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, il professore ci istruirà sulle nuove tecniche di programmazione."

    "Ngày mai, giáo sư sẽ hướng dẫn chúng ta về các kỹ thuật lập trình mới."

  • "Quando avrò più tempo, istruirò i miei nipoti a suonare il pianoforte."

    "Khi tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dạy các cháu tôi chơi piano."

  • "La scuola istruirà i bambini sull'importanza del riciclaggio per un futuro sostenibile."

    "Trường học sẽ hướng dẫn trẻ em về tầm quan trọng của việc tái chế cho một tương lai bền vững."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Istruisci i tuoi figli sull'importanza dell'educazione."

    "Hãy dạy dỗ con cái của bạn về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "Istruite i nuovi arrivati sulle procedure aziendali."

    "Hãy hướng dẫn những người mới đến về các quy trình của công ty."

  • "Istruisci te stesso leggendo libri e frequentando corsi."

    "Hãy tự học bằng cách đọc sách và tham gia các khóa học."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il professore ci istruì sull'importanza della storia romana."

    "Hôm qua, giáo sư đã dạy chúng tôi về tầm quan trọng của lịch sử La Mã."

  • "Nel Medioevo, i monaci istruirono i contadini sull'arte dell'agricoltura."

    "Vào thời Trung Cổ, các tu sĩ đã dạy nông dân về nghệ thuật trồng trọt."

  • "Il nonno istruì il nipote su come costruire una casetta per gli uccelli."

    "Ông nội đã dạy cháu trai cách xây một ngôi nhà cho chim."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi istruirà i nuovi dipendenti sulle procedure aziendali?"

    "Ai sẽ hướng dẫn nhân viên mới về các quy trình của công ty?"

  • "Come possiamo istruire i bambini sull'importanza della sostenibilità ambientale?"

    "Chúng ta có thể hướng dẫn trẻ em về tầm quan trọng của sự bền vững môi trường như thế nào?"

  • "Perché non hai istruito il tuo team sulle nuove funzionalità del software?"

    "Tại sao bạn không hướng dẫn nhóm của bạn về các tính năng mới của phần mềm?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il professore deve istruire gli studenti sulla storia italiana."

    "Giáo sư phải hướng dẫn sinh viên về lịch sử Ý."

  • "Non è facile istruire i bambini piccoli a leggere e scrivere."

    "Không dễ để hướng dẫn trẻ nhỏ đọc và viết."

  • "I genitori istruiscono i loro figli sui valori importanti della vita."

    "Cha mẹ dạy con cái về những giá trị quan trọng của cuộc sống."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa scuola, si istruisce con metodi moderni."

    "Ở trường này, người ta dạy bằng các phương pháp hiện đại."

  • "Durante il corso, si sono istruiti molti studenti sulle nuove tecnologie."

    "Trong suốt khóa học, nhiều sinh viên đã được đào tạo về công nghệ mới."

  • "In Italia, si istruisce i giovani all'arte della cucina tradizionale."

    "Ở Ý, người ta dạy cho giới trẻ nghệ thuật nấu ăn truyền thống."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che io istruisca i nuovi arrivati sulle procedure aziendali."

    "Cần thiết là tôi phải hướng dẫn những người mới đến về các quy trình của công ty."

  • "Dubito che il professore istruisca gli studenti in modo efficace durante le lezioni online."

    "Tôi nghi ngờ rằng giáo sư hướng dẫn sinh viên một cách hiệu quả trong các bài học trực tuyến."

  • "Non credo che sia giusto che tu istruisca tuo figlio a mentire per ottenere ciò che vuole."

    "Tôi không nghĩ rằng việc bạn dạy con trai bạn nói dối để đạt được những gì nó muốn là đúng đắn."