(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasformato
B1
aggettivo B1 General

trasformato

/ˌtra.zforˈma.to/
biến đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasformato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una trasformazione, un cambiamento notevole.

Ý nghĩa của "trasformato" trong tiếng Việt

Đã trải qua một sự thay đổi đáng kể về hình thức, diện mạo hoặc tính cách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasformato"

  • "Il bruco si è trasformato in una farfalla."

    "Con sâu bướm đã biến thành một con bướm."

  • "La sua personalità si è trasformata dopo l'incidente."

    "Tính cách của anh ấy đã biến đổi sau tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasformato"

Đồng nghĩa

mutato (thay đổi) cambiato (thay đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "trasformato" & Ghi chú

Cách dùng "trasformato" đúng ngữ cảnh

Từ "trasformato" trong tiếng Ý tương đương với "biến đổi" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự thay đổi về hình thức, diện mạo hoặc tính cách. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi khác như "cambiato" (thay đổi chung chung) hay "modificato" (sửa đổi).

Ngữ pháp & Chia từ "trasformato" (Grammatica)