le cose più importanti
Định nghĩa & Giải nghĩa "le cose più importanti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Le questioni o gli affari di maggiore rilevanza e urgenza che richiedono attenzione immediata.
Ý nghĩa của "le cose più importanti" trong tiếng Việt
Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước bất cứ điều gì khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "le cose più importanti"
-
"Dobbiamo affrontare le cose più importanti prima che sia troppo tardi."
"Chúng ta cần giải quyết những việc quan trọng nhất trước khi quá muộn."
-
"Occuparsi delle cose più importanti è fondamentale per il successo."
"Giải quyết những việc quan trọng là nền tảng cho thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "le cose più importanti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "le cose più importanti" & Ghi chú
Cách dùng "le cose più importanti" đúng ngữ cảnh
Tương đương với cụm từ 'những việc quan trọng nhất'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'importante' (quan trọng) và 'urgente' (khẩn cấp), mặc dù trong nhiều trường hợp chúng đi đôi với nhau.