(Vị trí top_banner)
Hình minh họa le cose più importanti
B1
locuzione B1 Chung (General)

le cose più importanti

/le ˈkɔːze pju im.porˈtan.ti/
những việc quan trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "le cose più importanti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Le questioni o gli affari di maggiore rilevanza e urgenza che richiedono attenzione immediata.

Ý nghĩa của "le cose più importanti" trong tiếng Việt

Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước bất cứ điều gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "le cose più importanti"

  • "Dobbiamo affrontare le cose più importanti prima che sia troppo tardi."

    "Chúng ta cần giải quyết những việc quan trọng nhất trước khi quá muộn."

  • "Occuparsi delle cose più importanti è fondamentale per il successo."

    "Giải quyết những việc quan trọng là nền tảng cho thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "le cose più importanti"

Đồng nghĩa

le priorità (những ưu tiên) gli aspetti cruciali (những khía cạnh then chốt)

Trái nghĩa

le cose secondarie (những việc thứ yếu) le inezie (những chuyện vặt vãnh)

Cách dùng "le cose più importanti" & Ghi chú

Cách dùng "le cose più importanti" đúng ngữ cảnh

Tương đương với cụm từ 'những việc quan trọng nhất'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'importante' (quan trọng) và 'urgente' (khẩn cấp), mặc dù trong nhiều trường hợp chúng đi đôi với nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "le cose più importanti" (Grammatica)