(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leggendario
B1
aggettivo B1 Văn học, Thần thoại, Truyền thuyết

leggendario

/led.dʒenˈdaːrjo/
sinh vật huyền thoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leggendario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene alla leggenda, che è tipico delle leggende; fantastico, favoloso.

Ý nghĩa của "leggendario" trong tiếng Việt

Được mô tả trong truyền thuyết hoặc thần thoại; không dựa trên thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "leggendario"

  • "Il drago è una creatura leggendaria."

    "Rồng là một sinh vật huyền thoại."

  • "Re Artù è un personaggio leggendario della storia britannica."

    "Vua Arthur là một nhân vật huyền thoại trong lịch sử nước Anh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leggendario"

Đồng nghĩa

mitico (thuộc về thần thoại) favoloso (tuyệt vời, phi thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "leggendario" & Ghi chú

Cách dùng "leggendario" đúng ngữ cảnh

Từ 'leggendario' thường được dùng để chỉ những nhân vật, sự kiện hoặc địa điểm xuất hiện trong các câu chuyện truyền thuyết, thần thoại và không có thật ngoài đời. Nó có sắc thái mạnh hơn 'mitologico' và thường mang ý nghĩa tích cực, gợi sự ngưỡng mộ.

Ngữ pháp & Chia từ "leggendario" (Grammatica)