leggenda
Định nghĩa & Giải nghĩa "leggenda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Racconto tradizionale, spesso con elementi fantastici o soprannaturali, che si tramanda oralmente o per iscritto e che viene considerato, anche se non dimostrabile, di origine storica.
Ý nghĩa của "leggenda" trong tiếng Việt
Một câu chuyện truyền thống đôi khi được xem là có tính lịch sử nhưng không được xác thực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "leggenda"
-
"La leggenda di Romolo e Remo è alla base della fondazione di Roma."
"Huyền thoại về Romulus và Remus là nền tảng cho việc thành lập Rome."
-
"Si racconta una leggenda su quel castello abbandonato."
"Người ta kể một câu chuyện huyền thoại về lâu đài bỏ hoang đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leggenda"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leggenda" & Ghi chú
Cách dùng "leggenda" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'huyền thoại' có thể chỉ cả những câu chuyện thần thoại và những nhân vật hoặc sự kiện nổi tiếng, được ngưỡng mộ. Trong tiếng Ý, 'leggenda' gần với nghĩa câu chuyện truyền thống, thường có yếu tố phi thường. Để chỉ người hoặc sự kiện huyền thoại theo nghĩa nổi tiếng, có thể dùng các từ khác như 'mito' hoặc diễn đạt bằng cụm từ.
Ngữ pháp & Chia từ "leggenda" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la leggenda |
La leggenda narra di un tesoro nascosto.
(Truyền thuyết kể về một kho báu ẩn giấu.)
|
| Với mạo từ xác định | le leggende |
Le leggende popolari sono piene di magia.
(Những truyền thuyết dân gian chứa đầy phép thuật.)
|
| Với mạo từ không xác định | una leggenda |
Questa è una leggenda molto antica.
(Đây là một truyền thuyết rất cổ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La leggenda narra di un cavaliere senza paura."
"Truyền thuyết kể về một hiệp sĩ không sợ hãi."
-
"Il libro racconta le leggende popolari della regione."
"Cuốn sách kể về những truyền thuyết dân gian của vùng."
-
"L'origine della leggenda si perde nella notte dei tempi."
"Nguồn gốc của truyền thuyết bị mất dấu trong màn đêm thời gian."
-
"Ho sentito una leggenda affascinante sulla creazione del mondo."
"Tôi đã nghe một truyền thuyết hấp dẫn về sự tạo ra thế giới."
-
"C'è un'antica leggenda che narra di un tesoro nascosto in queste montagne."
"Có một truyền thuyết cổ kể về một kho báu được giấu trên những ngọn núi này."
-
"Questo libro racconta una leggenda popolare della regione."
"Cuốn sách này kể về một truyền thuyết dân gian của vùng."