liberamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "liberamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo libero; senza costrizioni o limitazioni.
Ý nghĩa của "liberamente" trong tiếng Việt
một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
Câu ví dụ tiếng Ý với "liberamente"
-
"Puoi esprimerti liberamente."
"Bạn có thể diễn đạt bản thân một cách tự do."
-
"Ha scelto di vivere liberamente."
"Anh ấy đã chọn sống một cách tự do."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liberamente" & Ghi chú
Cách dùng "liberamente" đúng ngữ cảnh
Avverbio che indica un'azione svolta senza restrizioni o in piena autonomia. Simile al concetto di 'thoải mái', 'tự nhiên' trong tiếng Việt, ma con un'enfasi maggiore sull'assenza di vincoli esterni.