(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

liberamente

/liberaˈmente/
một cách tự do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo libero; senza costrizioni o limitazioni.

Ý nghĩa của "liberamente" trong tiếng Việt

một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberamente"

  • "Puoi esprimerti liberamente."

    "Bạn có thể diễn đạt bản thân một cách tự do."

  • "Ha scelto di vivere liberamente."

    "Anh ấy đã chọn sống một cách tự do."

Cách dùng "liberamente" & Ghi chú

Cách dùng "liberamente" đúng ngữ cảnh

Avverbio che indica un'azione svolta senza restrizioni o in piena autonomia. Simile al concetto di 'thoải mái', 'tự nhiên' trong tiếng Việt, ma con un'enfasi maggiore sull'assenza di vincoli esterni.

Ngữ pháp & Chia từ "liberamente" (Grammatica)