lieto
Định nghĩa & Giải nghĩa "lieto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova o manifesta gioia, contento.
Ý nghĩa của "lieto" trong tiếng Việt
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lieto"
-
"Sono lieto di annunciare la nascita del mio nipotino."
"Tôi rất vui mừng được thông báo về sự ra đời của cháu trai tôi."
-
"Siamo lieti di avervi come ospiti."
"Chúng tôi rất vui mừng được đón tiếp các bạn như những vị khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lieto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lieto" & Ghi chú
Cách dùng "lieto" đúng ngữ cảnh
Từ 'lieto' diễn tả niềm vui, sự hài lòng một cách trang trọng hơn so với 'felice'. Thường dùng trong văn viết hoặc các dịp lễ nghi.
Ngữ pháp & Chia từ "lieto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono lieto di conoscerti."
"Tôi rất vui được làm quen với bạn."
-
"È una lieta notizia."
"Đó là một tin vui."
-
"I bambini sono lieti di andare al parco."
"Bọn trẻ rất vui khi được đi công viên."
-
"Sono più lieto oggi che ieri, perché ho ricevuto una buona notizia."
"Tôi vui hơn hôm nay so với hôm qua, vì tôi đã nhận được một tin tốt."
-
"Tra tutti i miei amici, Marco è il più lieto di vederci."
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Marco là người vui nhất khi gặp chúng ta."
-
"Le bambine sono liete di partecipare alla festa di compleanno."
"Các bé gái vui mừng được tham gia bữa tiệc sinh nhật."