(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magnanimità
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

magnanimità

/maɲ.ɲa.ni.miˈta/
tinh thần khoáng đạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magnanimità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è incline al perdono e alla generosità, che dimostra nobiltà d'animo.

Ý nghĩa của "magnanimità" trong tiếng Việt

Tính rộng lượng, khoan dung; sự sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng những quan điểm và hành vi khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "magnanimità"

  • "Il re dimostrò magnanimità verso i ribelli, concedendo loro l'amnistia."

    "Nhà vua thể hiện tinh thần khoáng đạt đối với những kẻ nổi loạn, ban cho họ lệnh ân xá."

  • "La sua magnanimità lo ha reso un leader rispettato e amato da tutti."

    "Sự khoáng đạt của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo được mọi người kính trọng và yêu mến."

Cách dùng "magnanimità" & Ghi chú

Cách dùng "magnanimità" đúng ngữ cảnh

Từ 'magnanimità' trong tiếng Ý tương đương với 'tinh thần khoáng đạt' trong tiếng Việt, chỉ sự rộng lượng, khoan dung và cao thượng trong tâm hồn. Nó thường được dùng để mô tả khả năng tha thứ và đối xử tử tế với người khác, ngay cả khi họ đã làm điều gì đó sai trái. Cần phân biệt với 'tolleranza', có nghĩa là sự chịu đựng, chấp nhận sự khác biệt, nhưng không nhất thiết bao hàm sự rộng lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "magnanimità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la magnanimità
La magnanimità di quel re è leggendaria.
(Sự quảng đại của vị vua đó thật là huyền thoại.)
Với mạo từ xác định le magnanimità
Le magnanimità dei santi sono un esempio per tutti noi.
(Sự quảng đại của các vị thánh là một tấm gương cho tất cả chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una magnanimità
Ha dimostrato una magnanimità incredibile perdonando il suo nemico.
(Anh ấy đã thể hiện sự quảng đại đáng kinh ngạc khi tha thứ cho kẻ thù của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La magnanimità del re fu lodata da tutti i suoi sudditi."

    "Sự quảng đại của nhà vua đã được tất cả thần dân ca ngợi."

  • "L'atto di magnanimità del direttore ha sorpreso i dipendenti."

    "Hành động quảng đại của giám đốc đã khiến các nhân viên ngạc nhiên."

  • "Dimostrare magnanimità in situazioni difficili è segno di grande forza d'animo."

    "Thể hiện sự quảng đại trong những tình huống khó khăn là dấu hiệu của một sức mạnh tinh thần lớn."