(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mancare di rispetto
B1
verbo B1 Xã hội

mancare di rispetto

/maŋˈkaːre di riˈspɛtto/
thiếu tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mancare di rispetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un comportamento irrispettoso nei confronti di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "mancare di rispetto" trong tiếng Việt

Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mancare di rispetto"

  • "Non devi mancare di rispetto ai tuoi genitori."

    "Con không được phép thiếu tôn trọng cha mẹ."

  • "Mancare di rispetto alle regole è inaccettabile."

    "Việc thiếu tôn trọng các quy tắc là không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mancare di rispetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mancare di rispetto" & Ghi chú

Cách dùng "mancare di rispetto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'mancare di rispetto' diễn tả hành động thiếu tôn trọng một cách trực tiếp. Nó thường được dùng khi ai đó không tuân thủ các quy tắc ứng xử hoặc có hành vi xúc phạm người khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'không tôn trọng' như 'ignorare' (lờ đi) hoặc 'disprezzare' (khinh thường).

Ngữ pháp & Chia từ "mancare di rispetto" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "mancare di rispetto" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) manco di rispetto
Io manco di rispetto quando sono arrabbiato.
(Tôi thiếu tôn trọng khi tôi tức giận.)
tu (bạn) manchi di rispetto
Tu manchi di rispetto ai tuoi insegnanti se non ascolti.
(Bạn thiếu tôn trọng giáo viên nếu bạn không lắng nghe.)
lui/lei (anh/cô ấy) manca di rispetto
Lui manca di rispetto ai suoi colleghi.
(Anh ấy thiếu tôn trọng đồng nghiệp của mình.)
noi (chúng tôi) manchiamo di rispetto
Noi non manchiamo di rispetto alle persone anziane.
(Chúng tôi không thiếu tôn trọng người lớn tuổi.)
voi (các bạn) mancate di rispetto
Voi mancate di rispetto quando parlate durante la lezione.
(Các bạn thiếu tôn trọng khi nói chuyện trong giờ học.)
loro (họ) mancano di rispetto
Loro mancano di rispetto all'autorità.
(Họ thiếu tôn trọng chính quyền.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mancato di rispetto
"Ha mancato di rispetto ai suoi genitori."
(Anh ấy đã thiếu tôn trọng cha mẹ mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché manchi di rispetto ai tuoi genitori?"

    "Tại sao bạn lại thiếu tôn trọng cha mẹ của bạn?"

  • "Come osi mancare di rispetto alla professoressa?"

    "Làm sao bạn dám thiếu tôn trọng giáo viên?"

  • "Chi ha mancato di rispetto alla bandiera nazionale?"

    "Ai đã thiếu tôn trọng quốc kỳ?"