(Vị trí top_banner)
Hình minh họa euforia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học/Y học

euforia

/eu̯foˈriːa/
sự hưng phấn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "euforia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di eccitazione e benessere fisico e psichico, spesso immotivato o sproporzionato.

Ý nghĩa của "euforia" trong tiếng Việt

Cảm giác hoặc trạng thái hưng phấn và hạnh phúc tột độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "euforia"

  • "Dopo aver ricevuto la notizia della promozione, era in uno stato di euforia."

    "Sau khi nhận được tin thăng chức, anh ấy ở trong trạng thái hưng phấn."

  • "L'euforia causata dalla vittoria della squadra è stata palpabile in tutta la città."

    "Sự hưng phấn do chiến thắng của đội gây ra có thể cảm nhận được trên toàn thành phố."

Cách dùng "euforia" & Ghi chú

Cách dùng "euforia" đúng ngữ cảnh

L'euforia descrive uno stato emotivo intenso, spesso associato a una sensazione di gioia, felicità e benessere estremi. In italiano, come in vietnamita, può riferirsi sia a un'esperienza positiva genuina sia a uno stato indotto (ad esempio, da sostanze). Tuttavia, è importante considerare il contesto, perché a volte l'euforia può implicare una perdita di contatto con la realtà.

Ngữ pháp & Chia từ "euforia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'euforia
Dopo la vittoria, sentì l'euforia invaderla.
(Sau chiến thắng, cô ấy cảm thấy sự hưng phấn tràn ngập.)
Với mạo từ xác định le euforie
Le euforie del successo sono passeggere.
(Những sự hưng phấn của thành công chỉ là thoáng qua.)
Với mạo từ không xác định un'euforia
Provò un'euforia improvvisa e inspiegabile.
(Anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn đột ngột và không thể giải thích được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'euforia che provai quel giorno era indescrivibile."

    "Sự hưng phấn mà tôi cảm thấy ngày hôm đó thật khó tả."

  • "Lo spettacolo ha generato un'euforia collettiva tra il pubblico."

    "Buổi biểu diễn đã tạo ra một sự hưng phấn tập thể trong khán giả."

  • "Dopo la vittoria, si respirava un'aria di euforia generale."

    "Sau chiến thắng, người ta cảm nhận được một bầu không khí hưng phấn chung."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Dopo aver ricevuto la notizia, ha provato un'euforia inspiegabile."

    "Sau khi nhận được tin, anh ấy đã cảm thấy một sự hưng phấn không thể giải thích được."

  • "Sentiva una tale euforia che non riusciva a smettere di sorridere."

    "Cô ấy cảm thấy một sự hưng phấn đến nỗi không thể ngừng cười."

  • "In quel momento, ho percepito un'euforia collettiva tra la folla."

    "Vào thời điểm đó, tôi cảm nhận được một sự hưng phấn tập thể giữa đám đông."