euforia
Định nghĩa & Giải nghĩa "euforia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di eccitazione e benessere fisico e psichico, spesso immotivato o sproporzionato.
Ý nghĩa của "euforia" trong tiếng Việt
Cảm giác hoặc trạng thái hưng phấn và hạnh phúc tột độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "euforia"
-
"Dopo aver ricevuto la notizia della promozione, era in uno stato di euforia."
"Sau khi nhận được tin thăng chức, anh ấy ở trong trạng thái hưng phấn."
-
"L'euforia causata dalla vittoria della squadra è stata palpabile in tutta la città."
"Sự hưng phấn do chiến thắng của đội gây ra có thể cảm nhận được trên toàn thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "euforia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "euforia" & Ghi chú
Cách dùng "euforia" đúng ngữ cảnh
L'euforia descrive uno stato emotivo intenso, spesso associato a una sensazione di gioia, felicità e benessere estremi. In italiano, come in vietnamita, può riferirsi sia a un'esperienza positiva genuina sia a uno stato indotto (ad esempio, da sostanze). Tuttavia, è importante considerare il contesto, perché a volte l'euforia può implicare una perdita di contatto con la realtà.
Ngữ pháp & Chia từ "euforia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'euforia |
Dopo la vittoria, sentì l'euforia invaderla.
(Sau chiến thắng, cô ấy cảm thấy sự hưng phấn tràn ngập.)
|
| Với mạo từ xác định | le euforie |
Le euforie del successo sono passeggere.
(Những sự hưng phấn của thành công chỉ là thoáng qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'euforia |
Provò un'euforia improvvisa e inspiegabile.
(Anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn đột ngột và không thể giải thích được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'euforia che provai quel giorno era indescrivibile."
"Sự hưng phấn mà tôi cảm thấy ngày hôm đó thật khó tả."
-
"Lo spettacolo ha generato un'euforia collettiva tra il pubblico."
"Buổi biểu diễn đã tạo ra một sự hưng phấn tập thể trong khán giả."
-
"Dopo la vittoria, si respirava un'aria di euforia generale."
"Sau chiến thắng, người ta cảm nhận được một bầu không khí hưng phấn chung."
-
"Dopo aver ricevuto la notizia, ha provato un'euforia inspiegabile."
"Sau khi nhận được tin, anh ấy đã cảm thấy một sự hưng phấn không thể giải thích được."
-
"Sentiva una tale euforia che non riusciva a smettere di sorridere."
"Cô ấy cảm thấy một sự hưng phấn đến nỗi không thể ngừng cười."
-
"In quel momento, ho percepito un'euforia collettiva tra la folla."
"Vào thời điểm đó, tôi cảm nhận được một sự hưng phấn tập thể giữa đám đông."