(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manipolazione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Chính trị, Marketing

manipolazione

/manipolaˈtsjone/
sự thao túng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manipolazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di manipolare, di influenzare o controllare qualcuno o qualcosa in modo subdolo e spesso a proprio vantaggio.

Ý nghĩa của "manipolazione" trong tiếng Việt

Hành động thao túng ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "manipolazione"

  • "La manipolazione delle informazioni è un problema serio nel mondo di oggi."

    "Sự thao túng thông tin là một vấn đề nghiêm trọng trong thế giới ngày nay."

  • "È stato accusato di manipolazione del mercato azionario."

    "Anh ta bị buộc tội thao túng thị trường chứng khoán."

Cách dùng "manipolazione" & Ghi chú

Cách dùng "manipolazione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'manipolazione' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc điều khiển hoặc lợi dụng ai đó/cái gì đó một cách khéo léo, thường vì mục đích cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "manipolazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la manipolazione
La manipolazione dei dati è un problema serio.
(Sự thao túng dữ liệu là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le manipolazioni
Le manipolazioni dei media possono influenzare l'opinione pubblica.
(Sự thao túng của giới truyền thông có thể ảnh hưởng đến dư luận.)
Với mạo từ không xác định una manipolazione
È stata scoperta una manipolazione nei risultati delle elezioni.
(Một sự thao túng đã được phát hiện trong kết quả bầu cử.)