manipolazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "manipolazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di manipolare, di influenzare o controllare qualcuno o qualcosa in modo subdolo e spesso a proprio vantaggio.
Ý nghĩa của "manipolazione" trong tiếng Việt
Hành động thao túng ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "manipolazione"
-
"La manipolazione delle informazioni è un problema serio nel mondo di oggi."
"Sự thao túng thông tin là một vấn đề nghiêm trọng trong thế giới ngày nay."
-
"È stato accusato di manipolazione del mercato azionario."
"Anh ta bị buộc tội thao túng thị trường chứng khoán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manipolazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "manipolazione" & Ghi chú
Cách dùng "manipolazione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'manipolazione' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc điều khiển hoặc lợi dụng ai đó/cái gì đó một cách khéo léo, thường vì mục đích cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "manipolazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la manipolazione |
La manipolazione dei dati è un problema serio.
(Sự thao túng dữ liệu là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le manipolazioni |
Le manipolazioni dei media possono influenzare l'opinione pubblica.
(Sự thao túng của giới truyền thông có thể ảnh hưởng đến dư luận.)
|
| Với mạo từ không xác định | una manipolazione |
È stata scoperta una manipolazione nei risultati delle elezioni.
(Một sự thao túng đã được phát hiện trong kết quả bầu cử.)
|