(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meditazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Tâm lý học

meditazione

/meditaˈtsjone/
thiền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meditazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Concentrazione mentale e spirituale, ottenuta attraverso esercizi interiori, per raggiungere un elevato stato di consapevolezza o di quiete interiore.

Ý nghĩa của "meditazione" trong tiếng Việt

Sự thực hành tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian, trong im lặng hoặc với sự hỗ trợ của việc tụng kinh, cho mục đích tôn giáo hoặc tâm linh hoặc như một kỹ thuật giảm căng thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meditazione"

  • "La meditazione mi aiuta a rilassarmi e a concentrarmi."

    "Thiền giúp tôi thư giãn và tập trung."

  • "Pratico la meditazione ogni mattina per 20 minuti."

    "Tôi thiền 20 phút mỗi sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meditazione"

Đồng nghĩa

contemplazione (sự trầm tư)

Cách dùng "meditazione" & Ghi chú

Cách dùng "meditazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thiền' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều phương pháp thực hành khác nhau. Trong tiếng Ý, 'meditazione' thường chỉ sự tập trung tâm trí để đạt được sự tĩnh lặng hoặc giác ngộ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "meditazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la meditazione
La meditazione quotidiana riduce lo stress.
(Thiền định hàng ngày giúp giảm căng thẳng.)
Với mạo từ xác định le meditazioni
Le meditazioni guidate sono molto utili per rilassarsi.
(Các bài thiền có hướng dẫn rất hữu ích để thư giãn.)
Với mạo từ không xác định una meditazione
Ho fatto una meditazione profonda stamattina.
(Tôi đã có một buổi thiền sâu sắc sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le meditazioni guidate sono un ottimo modo per rilassarsi e ridurre lo stress."

    "Các bài thiền có hướng dẫn là một cách tuyệt vời để thư giãn và giảm căng thẳng."

  • "Durante le mie vacanze in India, ho partecipato a diverse meditazioni di gruppo."

    "Trong kỳ nghỉ ở Ấn Độ, tôi đã tham gia nhiều buổi thiền nhóm."

  • "Le meditazioni quotidiane possono migliorare la concentrazione e la chiarezza mentale."

    "Thiền định hàng ngày có thể cải thiện sự tập trung và minh mẫn."