(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melodia
B1
sostantivo B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

melodia

/meloˈdia/
giai điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "melodia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Successione di suoni musicali organizzati secondo un determinato ritmo e altezza, che costituisce un'unità compiuta e riconoscibile.

Ý nghĩa của "melodia" trong tiếng Việt

một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một đơn vị âm nhạc dễ nhận biết; một giai điệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "melodia"

  • "Questa canzone ha una melodia orecchiabile."

    "Bài hát này có một giai điệu dễ nghe."

  • "Il compositore ha creato una melodia molto suggestiva."

    "Nhà soạn nhạc đã tạo ra một giai điệu rất gợi cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "melodia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "melodia" & Ghi chú

Cách dùng "melodia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'giai điệu' thường được dùng để chỉ phần dễ nhận biết nhất của một bản nhạc. Trong tiếng Ý, 'melodia' cũng mang nghĩa tương tự. Chú ý phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ hai (lo).

Ngữ pháp & Chia từ "melodia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la melodia
La melodia di questa canzone è molto orecchiabile.
(Giai điệu của bài hát này rất dễ nghe.)
Với mạo từ xác định le melodie
Le melodie tradizionali italiane sono famose in tutto il mondo.
(Những giai điệu truyền thống của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định una melodia
Ho sentito una melodia dolce provenire dal giardino.
(Tôi nghe thấy một giai điệu ngọt ngào phát ra từ khu vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La melodia di quella canzone è molto orecchiabile."

    "Giai điệu của bài hát đó rất dễ nghe."

  • "Il compositore ha creato una melodia complessa e affascinante."

    "Nhà soạn nhạc đã tạo ra một giai điệu phức tạp và quyến rũ."

  • "Le melodie tradizionali italiane sono piene di passione."

    "Những giai điệu truyền thống của Ý tràn đầy đam mê."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una melodia bellissima alla radio."

    "Tôi đã nghe một giai điệu rất hay trên radio."

  • "C'era una melodia triste nel suo canto."

    "Có một giai điệu buồn trong bài hát của cô ấy."

  • "Il compositore ha creato una melodia indimenticabile."

    "Nhà soạn nhạc đã tạo ra một giai điệu khó quên."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La melodia del pianoforte era rilassante e piacevole."

    "Giai điệu của đàn piano thật thư giãn và dễ chịu."

  • "Ho sentito una melodia nuova alla radio stamattina."

    "Sáng nay tôi đã nghe một giai điệu mới trên đài."

  • "Le melodie italiane sono famose in tutto il mondo per la loro bellezza."

    "Những giai điệu Ý nổi tiếng trên toàn thế giới vì vẻ đẹp của chúng."