(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripristino
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Lịch sử, Xây dựng, Môi trường

ripristino

/ri.priˈsti.no/
sự phục hồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripristino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il ripristinare; il riportare una cosa al suo stato primitivo, originario.

Ý nghĩa của "ripristino" trong tiếng Việt

Sự phục hồi, sự khôi phục lại một cái gì đó về trạng thái, hình thức hoặc chủ sở hữu ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripristino"

  • "Il ripristino del sistema operativo ha risolto il problema."

    "Việc khôi phục hệ điều hành đã giải quyết vấn đề."

  • "Dopo l'incidente, c'è stato un lungo periodo di ripristino della sua salute."

    "Sau tai nạn, đã có một khoảng thời gian dài để phục hồi sức khỏe của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripristino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

danneggiamento (sự làm hư hại) deterioramento (sự xuống cấp)

Cách dùng "ripristino" & Ghi chú

Cách dùng "ripristino" đúng ngữ cảnh

Ripristino nhấn mạnh đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như máy tính, sức khỏe, hoặc tài sản.

Ngữ pháp & Chia từ "ripristino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ripristino
Il ripristino del sistema è stato completato con successo.
(Việc khôi phục hệ thống đã hoàn thành thành công.)
Với mạo từ xác định i ripristini
I ripristini del server sono programmati per la prossima settimana.
(Việc khôi phục máy chủ được lên lịch vào tuần tới.)
Với mạo từ không xác định un ripristino
Un ripristino completo potrebbe risolvere il problema.
(Một sự khôi phục hoàn chỉnh có thể giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È necessario un ripristino completo del sistema operativo per risolvere questo problema."

    "Cần thiết một sự khôi phục hoàn toàn của hệ điều hành để giải quyết vấn đề này."

  • "Dopo il terremoto, la città ha richiesto un ripristino urgente delle infrastrutture."

    "Sau trận động đất, thành phố đã yêu cầu một sự khôi phục khẩn cấp các cơ sở hạ tầng."

  • "Il museo sta pianificando un ripristino delle opere d'arte danneggiate dalla guerra."

    "Bảo tàng đang lên kế hoạch một sự khôi phục các tác phẩm nghệ thuật bị hư hại bởi chiến tranh."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il ripristino del vecchio edificio è stato un lavoro lungo e costoso."

    "Việc phục hồi tòa nhà cổ là một công việc dài và tốn kém."

  • "Dopo il terremoto, il ripristino delle infrastrutture è la priorità assoluta."

    "Sau trận động đất, việc khôi phục cơ sở hạ tầng là ưu tiên hàng đầu tuyệt đối."

  • "Il ripristino della connessione internet è stato più rapido del previsto."

    "Việc khôi phục kết nối internet đã nhanh hơn dự kiến."