(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meschino
B2
aggettivo B2 General

meschino

/meˈskiːno/
ít ỏi một cách đáng khinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meschino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di qualità scadente, limitato nelle risorse o nelle capacità, oppure moralmente spregevole per la sua scarsa generosità e nobiltà d'animo.

Ý nghĩa của "meschino" trong tiếng Việt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức lố bịch; đáng khinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meschino"

  • "È stato meschino a criticare il suo lavoro."

    "Thật là đáng khinh khi anh ta chỉ trích công việc của cô ấy."

  • "Non essere meschino con i tuoi complimenti."

    "Đừng keo kiệt lời khen ngợi của bạn."

Cách dùng "meschino" & Ghi chú

Cách dùng "meschino" đúng ngữ cảnh

Từ 'meschino' mang sắc thái khinh miệt rõ rệt hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó ám chỉ sự hèn hạ, nhỏ mọn cả về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'povero' (nghèo) chỉ đơn thuần là thiếu thốn về vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "meschino" (Grammatica)