minorenne
Định nghĩa & Giải nghĩa "minorenne"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che, chi non ha ancora raggiunto la maggiore età.
Ý nghĩa của "minorenne" trong tiếng Việt
Liên quan đến những người trẻ tuổi chưa trưởng thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minorenne"
-
"Il consumo di alcol è vietato ai minorenni."
"Việc tiêu thụ rượu bị cấm đối với người vị thành niên."
-
"La legge tutela i diritti dei minorenni."
"Luật pháp bảo vệ quyền của người vị thành niên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minorenne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "minorenne" & Ghi chú
Cách dùng "minorenne" đúng ngữ cảnh
Từ "minorenne" vừa là tính từ (minorenne) vừa là danh từ (il/la minorenne). Khi sử dụng như tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ khác (ví dụ: legge minorenne - luật vị thành niên). Khi sử dụng như danh từ, nó chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành. Cần lưu ý sự khác biệt này trong cách sử dụng.