(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minorenne
B1
aggettivo/sostantivo B1 Pháp luật, Xã hội học, Sinh học

minorenne

/minoˈrenne/
vị thành niên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minorenne"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, chi non ha ancora raggiunto la maggiore età.

Ý nghĩa của "minorenne" trong tiếng Việt

Liên quan đến những người trẻ tuổi chưa trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minorenne"

  • "Il consumo di alcol è vietato ai minorenni."

    "Việc tiêu thụ rượu bị cấm đối với người vị thành niên."

  • "La legge tutela i diritti dei minorenni."

    "Luật pháp bảo vệ quyền của người vị thành niên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minorenne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "minorenne" & Ghi chú

Cách dùng "minorenne" đúng ngữ cảnh

Từ "minorenne" vừa là tính từ (minorenne) vừa là danh từ (il/la minorenne). Khi sử dụng như tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ khác (ví dụ: legge minorenne - luật vị thành niên). Khi sử dụng như danh từ, nó chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành. Cần lưu ý sự khác biệt này trong cách sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "minorenne" (Grammatica)