(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mitologico
B1
aggettivo B1 Văn hóa, Lịch sử, Văn học

mitologico

/mitoˈlɔdʒiko/
thuộc về thần thoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitologico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che riguarda la mitologia; immaginario, leggendario.

Ý nghĩa của "mitologico" trong tiếng Việt

Chỉ tồn tại trong thần thoại; tưởng tượng hoặc hư cấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mitologico"

  • "Le creature mitologiche spesso popolano le storie antiche."

    "Những sinh vật thuộc về thần thoại thường xuất hiện trong những câu chuyện cổ."

  • "Il racconto di Atlantide è considerato mitologico da molti."

    "Câu chuyện về Atlantis được nhiều người coi là thuộc về thần thoại."

Cách dùng "mitologico" & Ghi chú

Cách dùng "mitologico" đúng ngữ cảnh

Từ 'mitologico' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến thần thoại hoặc không có thật. Cần phân biệt với 'storico' (thuộc về lịch sử, có thật).

Ngữ pháp & Chia từ "mitologico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel mitologico eroe ha compiuto imprese straordinarie."

    "Người anh hùng thần thoại đó đã hoàn thành những kỳ tích phi thường."

  • "È un bello scenario mitologico quello che hai dipinto."

    "Đó là một khung cảnh thần thoại đẹp đẽ mà bạn đã vẽ."

  • "Quelle mitologiche creature sono spesso rappresentate nell'arte."

    "Những sinh vật thần thoại đó thường được miêu tả trong nghệ thuật."