mitologico
Định nghĩa & Giải nghĩa "mitologico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o che riguarda la mitologia; immaginario, leggendario.
Ý nghĩa của "mitologico" trong tiếng Việt
Chỉ tồn tại trong thần thoại; tưởng tượng hoặc hư cấu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mitologico"
-
"Le creature mitologiche spesso popolano le storie antiche."
"Những sinh vật thuộc về thần thoại thường xuất hiện trong những câu chuyện cổ."
-
"Il racconto di Atlantide è considerato mitologico da molti."
"Câu chuyện về Atlantis được nhiều người coi là thuộc về thần thoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mitologico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mitologico" & Ghi chú
Cách dùng "mitologico" đúng ngữ cảnh
Từ 'mitologico' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến thần thoại hoặc không có thật. Cần phân biệt với 'storico' (thuộc về lịch sử, có thật).
Ngữ pháp & Chia từ "mitologico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel mitologico eroe ha compiuto imprese straordinarie."
"Người anh hùng thần thoại đó đã hoàn thành những kỳ tích phi thường."
-
"È un bello scenario mitologico quello che hai dipinto."
"Đó là một khung cảnh thần thoại đẹp đẽ mà bạn đã vẽ."
-
"Quelle mitologiche creature sono spesso rappresentate nell'arte."
"Những sinh vật thần thoại đó thường được miêu tả trong nghệ thuật."