modernità
Định nghĩa & Giải nghĩa "modernità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere moderno; condizione di ciò che è nuovo e attuale.
Ý nghĩa của "modernità" trong tiếng Việt
Tính hiện đại; trạng thái mới mẻ và hiện tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "modernità"
-
"La modernità di questa città è sorprendente."
"Tính hiện đại của thành phố này thật đáng kinh ngạc."
-
"L'arte ha abbracciato la modernità nel XX secolo."
"Nghệ thuật đã đón nhận tính hiện đại trong thế kỷ 20."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modernità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modernità" & Ghi chú
Cách dùng "modernità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'modernità' trong tiếng Ý tương tự như 'tính hiện đại' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái mới mẻ, tân tiến, và phù hợp với thời đại hiện tại. Cần phân biệt với 'contemporaneità' (tính đương đại), mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'contemporaneità' nhấn mạnh sự tồn tại cùng thời điểm hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "modernità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la modernità |
La modernità ha portato molti cambiamenti nella società.
(Sự hiện đại đã mang lại nhiều thay đổi cho xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le modernità |
Le modernità del ventesimo secolo hanno trasformato il mondo.
(Những sự hiện đại của thế kỷ hai mươi đã thay đổi thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una modernità |
C'era una modernità palpabile nell'aria.
(Có một sự hiện đại hữu hình trong không khí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La modernità dell'arte contemporanea spesso sfida le convenzioni."
"Tính hiện đại của nghệ thuật đương đại thường thách thức các quy ước."
-
"Le sfide della modernità richiedono soluzioni innovative e sostenibili."
"Những thách thức của thời đại hiện đại đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và bền vững."
-
"La velocità della modernità può portare a stress e ansia."
"Tốc độ của thời đại hiện đại có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng."