(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modernizzato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

modernizzato

/mo.der.nidˈdza.to/
đã được hiện đại hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modernizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso moderno, aggiornato alle esigenze o ai gusti attuali.

Ý nghĩa của "modernizzato" trong tiếng Việt

Đã được hiện đại hóa; được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu hoặc thói quen hiện đại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modernizzato"

  • "L'appartamento è stato completamente modernizzato."

    "Căn hộ đã được hiện đại hóa hoàn toàn."

  • "Il sistema operativo è stato modernizzato per migliorare le prestazioni."

    "Hệ điều hành đã được hiện đại hóa để cải thiện hiệu suất."

Cách dùng "modernizzato" & Ghi chú

Cách dùng "modernizzato" đúng ngữ cảnh

Từ "modernizzato" có nghĩa là đã được hiện đại hóa, làm cho phù hợp với thời đại. Nó có thể được dùng để miêu tả vật chất, hệ thống, hoặc thậm chí là tư duy. Trong tiếng Việt, nó tương đương với "đã được hiện đại hóa", "được tân trang".

Ngữ pháp & Chia từ "modernizzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il sistema operativo del mio computer è stato modernizzato di recente."

    "Hệ điều hành của máy tính tôi vừa được hiện đại hóa gần đây."

  • "Le città italiane si sono modernizzate molto negli ultimi decenni."

    "Các thành phố Ý đã hiện đại hóa rất nhiều trong những thập kỷ gần đây."

  • "La scuola ha un laboratorio modernizzato con attrezzature all'avanguardia."

    "Trường học có một phòng thí nghiệm hiện đại hóa với các thiết bị tiên tiến."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio appartamento è stato modernizzato di recente, ora è molto più luminoso."

    "Căn hộ của tôi đã được hiện đại hóa gần đây, giờ nó sáng sủa hơn rất nhiều."

  • "La sua auto, una volta datata, è stata modernizzata con un nuovo sistema di navigazione."

    "Chiếc xe của anh ấy, từng lỗi thời, đã được hiện đại hóa với một hệ thống định vị mới."

  • "Le loro idee, pur essendo tradizionali, sono state modernizzate per adattarsi al mercato attuale."

    "Những ý tưởng của họ, mặc dù mang tính truyền thống, đã được hiện đại hóa để phù hợp với thị trường hiện tại."