(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morbidezza
B1
sostantivo B1 Chung

morbidezza

/mor.biˈdet.t͡sa/
sự mềm mại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morbidezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è morbido, piacevole al tatto.

Ý nghĩa của "morbidezza" trong tiếng Việt

Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "morbidezza"

  • "La seta ha una morbidezza incredibile."

    "Lụa có một sự mềm mại đáng kinh ngạc."

  • "La morbidezza del suo carattere mi ha sempre colpito."

    "Sự mềm mại trong tính cách của cô ấy luôn gây ấn tượng với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morbidezza"

Đồng nghĩa

dolcezza (Sự ngọt ngào, dịu dàng) sofficità (Sự xốp, mềm mại (về kết cấu))

Trái nghĩa

Cách dùng "morbidezza" & Ghi chú

Cách dùng "morbidezza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'morbidezza' trong tiếng Ý không chỉ đơn thuần chỉ tính chất mềm mại vật lý mà còn có thể ám chỉ sự dịu dàng, nhẹ nhàng trong tính cách hoặc hành động. Cần phân biệt với 'flessibilità' (sự linh hoạt).

Ngữ pháp & Chia từ "morbidezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la morbidezza
La morbidezza della seta è ineguagliabile.
(Sự mềm mại của lụa là không gì sánh bằng.)
Với mạo từ xác định le morbidezze
Le morbidezze del divano mi invitano a rilassarmi.
(Sự mềm mại của chiếc ghế sofa mời gọi tôi thư giãn.)
Với mạo từ không xác định una morbidezza
C'era una morbidezza nell'aria quella sera.
(Có một sự mềm mại trong không khí tối hôm đó.)