mortalità
Định nghĩa & Giải nghĩa "mortalità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi è mortale, soggetto alla morte; frequenza dei decessi in una popolazione.
Ý nghĩa của "mortalità" trong tiếng Việt
Trạng thái phải chịu cái chết; tình trạng phải chết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mortalità"
-
"La mortalità infantile è diminuita negli ultimi anni."
"Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm trong những năm gần đây."
-
"La mortalità è una parte inevitabile della vita."
"Cái chết là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mortalità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mortalità" & Ghi chú
Cách dùng "mortalità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'mortalità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính chất phải chết' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào trạng thái có thể chết của sinh vật hoặc tỷ lệ tử vong trong một quần thể.
Ngữ pháp & Chia từ "mortalità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la mortalità |
La mortalità infantile è diminuita negli ultimi anni.
(Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm trong những năm gần đây.)
|
| Với mạo từ xác định | le mortalità |
Le mortalità causate da incidenti stradali sono un problema serio.
(Tỷ lệ tử vong do tai nạn giao thông là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una mortalità |
Si è registrata una mortalità elevata a causa della pandemia.
(Đã có một tỷ lệ tử vong cao do đại dịch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mortalità infantile è diminuita grazie ai progressi della medicina."
"Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm nhờ những tiến bộ của y học."
-
"L'alta mortalità tra gli anziani durante l'ondata di calore ha destato preoccupazione."
"Tỷ lệ tử vong cao ở người lớn tuổi trong đợt nắng nóng đã gây ra sự lo ngại."
-
"Il tasso di mortalità è un indicatore importante della salute pubblica."
"Tỷ lệ tử vong là một chỉ số quan trọng về sức khỏe cộng đồng."