(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mutevolezza
B2
sostantivo B2 Tổng quát

mutevolezza

/mu.te.voˈlet.t͡sa/
tính hay thay đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mutevolezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere mutevole, soggetto a cambiamenti.

Ý nghĩa của "mutevolezza" trong tiếng Việt

Tính chất có thể thay đổi; khả năng thay đổi, dễ bị thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mutevolezza"

  • "La mutevolezza del tempo in montagna è ben nota."

    "Tính hay thay đổi của thời tiết ở vùng núi là điều ai cũng biết."

  • "La mutevolezza delle mode è una caratteristica della società contemporanea."

    "Tính hay thay đổi của thời trang là một đặc điểm của xã hội đương đại."

Cách dùng "mutevolezza" & Ghi chú

Cách dùng "mutevolezza" đúng ngữ cảnh

Tương đương với tính chất hay thay đổi, sự không ổn định. Cần phân biệt với 'variabilità' (khả năng biến đổi) và 'instabilità' (tính không ổn định, dễ hỏng).

Ngữ pháp & Chia từ "mutevolezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mutevolezza
La mutevolezza del tempo è una sfida per gli agricoltori.
(Sự thay đổi của thời tiết là một thách thức đối với người nông dân.)
Với mạo từ xác định le mutevolezze
Le mutevolezze della vita ci sorprendono sempre.
(Những biến đổi của cuộc sống luôn làm chúng ta ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định mutevolezza
C'è una mutevolezza nell'aria che preannuncia un cambiamento.
(Có một sự thay đổi trong không khí báo trước một sự thay đổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La mutevolezza del tempo in montagna può sorprendere gli escursionisti."

    "Sự thay đổi của thời tiết ở vùng núi có thể làm du khách đi bộ đường dài bất ngờ."

  • "L'estrema mutevolezza delle sue decisioni rende difficile fidarsi di lei."

    "Sự hay thay đổi tột độ trong các quyết định của cô ấy khiến người ta khó có thể tin tưởng cô ấy."

  • "Il filosofo discusse della mutevolezza della vita e della necessità di adattarsi."

    "Nhà triết học đã thảo luận về sự thay đổi của cuộc sống và sự cần thiết phải thích nghi."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La vita è caratterizzata da una mutevolezza costante, rendendo ogni giorno diverso dall'altro."

    "Cuộc sống được đặc trưng bởi sự thay đổi liên tục, khiến mỗi ngày khác biệt so với ngày khác."

  • "Il suo umore è soggetto a una mutevolezza improvvisa, passando dalla gioia alla tristezza in un istante."

    "Tâm trạng của anh ấy/cô ấy dễ thay đổi đột ngột, chuyển từ vui sang buồn chỉ trong một khoảnh khắc."

  • "L'arte riflette spesso una mutevolezza profonda dell'animo umano."

    "Nghệ thuật thường phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong tâm hồn con người."