(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negato
B2
aggettivo B2 Toán học, Logic, Ngôn ngữ học, Lập trình

negato

/neˈɡato/
bị phủ định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "negato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato rifiutato o smentito; dichiarato non vero o non valido.

Ý nghĩa của "negato" trong tiếng Việt

Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "negato"

  • "L'accesso al sito web è stato negato."

    "Quyền truy cập vào trang web đã bị từ chối."

  • "Le accuse sono state negate con forza."

    "Những lời buộc tội đã bị phủ nhận mạnh mẽ."

Cách dùng "negato" & Ghi chú

Cách dùng "negato" đúng ngữ cảnh

Từ 'negato' có nghĩa là bị phủ nhận, bác bỏ, hoặc vô hiệu hóa. Nó thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ. Chú ý sự khác biệt với các sắc thái khác của sự phủ nhận, ví dụ như 'smentito' (bác bỏ một tin đồn) hoặc 'rifiutato' (bị từ chối).

Ngữ pháp & Chia từ "negato" (Grammatica)