(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amico
A1
sostantivo A1 Giao tiếp hàng ngày

amico

/aˈmiːko/
bạn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona legata a un'altra da affetto, simpatia, stima e consuetudine.

Ý nghĩa của "amico" trong tiếng Việt

Bạn bè (thân thiết).

Câu ví dụ tiếng Ý với "amico"

  • "Marco è un mio caro amico."

    "Marco là một người bạn thân của tôi."

  • "Ho bisogno di parlare con un amico."

    "Tôi cần nói chuyện với một người bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "amico" & Ghi chú

Cách dùng "amico" đúng ngữ cảnh

Từ "amico" trong tiếng Ý tương đương với "bạn" trong tiếng Việt, chỉ người có quan hệ gần gũi, thân thiết. Cần phân biệt với "conoscente" (người quen).

Ngữ pháp & Chia từ "amico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amico
L'amico di Marco è molto simpatico.
(Người bạn của Marco rất dễ mến.)
Với mạo từ xác định gli amici
Gli amici di Lucia sono venuti alla festa.
(Những người bạn của Lucia đã đến bữa tiệc.)
Với mạo từ không xác định un amico
Ho incontrato un amico al supermercato.
(Tôi đã gặp một người bạn ở siêu thị.)