neve
Định nghĩa & Giải nghĩa "neve"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Precipitazione atmosferica costituita da cristalli di ghiaccio che si aggregano in fiocchi.
Ý nghĩa của "neve" trong tiếng Việt
Mưa dưới dạng các tinh thể băng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "neve"
-
"Ieri è caduta molta neve."
"Hôm qua tuyết rơi rất nhiều."
-
"Amo guardare la neve che cade."
"Tôi thích ngắm nhìn tuyết rơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "neve"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "neve" & Ghi chú
Cách dùng "neve" đúng ngữ cảnh
Từ "neve" trong tiếng Ý tương ứng với từ "tuyết" trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến thời tiết lạnh.
Ngữ pháp & Chia từ "neve" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la neve |
La neve cade dolcemente dal cielo.
(Tuyết rơi nhẹ nhàng từ trên trời.)
|
| Với mạo từ xác định | le nevi |
Le nevi delle Alpi sono famose.
(Tuyết trên dãy Alps rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | della neve |
C'è della neve sulle montagne.
(Có tuyết trên núi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È caduta una neve soffice ieri sera."
"Một lớp tuyết mềm đã rơi tối qua."
-
"Vorrei vedere una neve così bianca di nuovo."
"Tôi muốn nhìn thấy một lớp tuyết trắng như vậy một lần nữa."
-
"C'è una neve leggera che cade adesso."
"Một lớp tuyết nhẹ đang rơi bây giờ."
-
"Le nevi delle Alpi sono famose in tutto il mondo."
"Tuyết trên dãy Alps nổi tiếng khắp thế giới."
-
"Durante l'inverno, le nevi abbondanti coprono i paesi di montagna."
"Vào mùa đông, tuyết rơi nhiều bao phủ các ngôi làng trên núi."
-
"Le prime nevi dell'anno rendono il paesaggio incantevole."
"Những trận tuyết đầu tiên trong năm khiến phong cảnh trở nên quyến rũ."