(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neve
A1
sostantivo A1 Khí tượng học

neve

/ˈnɛve/
tuyết
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neve"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Precipitazione atmosferica costituita da cristalli di ghiaccio che si aggregano in fiocchi.

Ý nghĩa của "neve" trong tiếng Việt

Mưa dưới dạng các tinh thể băng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "neve"

  • "Ieri è caduta molta neve."

    "Hôm qua tuyết rơi rất nhiều."

  • "Amo guardare la neve che cade."

    "Tôi thích ngắm nhìn tuyết rơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "neve"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "neve" & Ghi chú

Cách dùng "neve" đúng ngữ cảnh

Từ "neve" trong tiếng Ý tương ứng với từ "tuyết" trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến thời tiết lạnh.

Ngữ pháp & Chia từ "neve" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la neve
La neve cade dolcemente dal cielo.
(Tuyết rơi nhẹ nhàng từ trên trời.)
Với mạo từ xác định le nevi
Le nevi delle Alpi sono famose.
(Tuyết trên dãy Alps rất nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định della neve
C'è della neve sulle montagne.
(Có tuyết trên núi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È caduta una neve soffice ieri sera."

    "Một lớp tuyết mềm đã rơi tối qua."

  • "Vorrei vedere una neve così bianca di nuovo."

    "Tôi muốn nhìn thấy một lớp tuyết trắng như vậy một lần nữa."

  • "C'è una neve leggera che cade adesso."

    "Một lớp tuyết nhẹ đang rơi bây giờ."

Danh từ số nhiều
  • "Le nevi delle Alpi sono famose in tutto il mondo."

    "Tuyết trên dãy Alps nổi tiếng khắp thế giới."

  • "Durante l'inverno, le nevi abbondanti coprono i paesi di montagna."

    "Vào mùa đông, tuyết rơi nhiều bao phủ các ngôi làng trên núi."

  • "Le prime nevi dell'anno rendono il paesaggio incantevole."

    "Những trận tuyết đầu tiên trong năm khiến phong cảnh trở nên quyến rũ."