(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non potere
A2
verbo modale A2 Ngữ pháp

non potere

/non poˈteːre/
không thể
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non potere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprime l'incapacità o l'impossibilità di fare qualcosa. Può anche indicare divieto o mancanza di permesso.

Ý nghĩa của "non potere" trong tiếng Việt

Dạng phủ định của 'could', chỉ sự không thể hoặc bất khả thi để làm điều gì đó trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó cũng có thể diễn tả sự từ chối lịch sự hoặc sự không tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non potere"

  • "Non posso venire alla tua festa perché ho un impegno."

    "Tôi không thể đến bữa tiệc của bạn vì tôi có một cuộc hẹn."

  • "Non puoi entrare qui senza permesso."

    "Bạn không thể vào đây mà không có sự cho phép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non potere"

Đồng nghĩa

essere impossibile (bất khả thi) non essere in grado di (không có khả năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "non potere" & Ghi chú

Cách dùng "non potere" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không thể' trong tiếng Việt, 'non potere' diễn tả sự thiếu khả năng, sự bất lực hoặc sự không được phép làm điều gì đó. Cần phân biệt với 'non dovere' (không nên, không phải) mang ý nghĩa nghĩa vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "non potere" (Grammatica)