tirocinio
Định nghĩa & Giải nghĩa "tirocinio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo di apprendistato pratico presso un'azienda o un professionista, al fine di acquisire esperienza e competenze in un determinato settore.
Ý nghĩa của "tirocinio" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian học việc để học một công việc hoặc kỹ năng từ một người có tay nghề cao trong lĩnh vực đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tirocinio"
-
"Ho svolto un tirocinio presso una società di ingegneria."
"Tôi đã thực tập tại một công ty kỹ thuật."
-
"Il tirocinio è una buona opportunità per acquisire esperienza lavorativa."
"Học việc là một cơ hội tốt để có được kinh nghiệm làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tirocinio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tirocinio" & Ghi chú
Cách dùng "tirocinio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tirocinio' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn học việc có cấu trúc, thường kéo dài một khoảng thời gian nhất định và có mục tiêu cụ thể. Nó có thể tương đương với 'stage' hoặc 'internship' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'apprendistato', thường chỉ một hình thức đào tạo nghề có tính chính thức hơn và thường gắn liền với hợp đồng lao động.
Ngữ pháp & Chia từ "tirocinio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tirocinio |
Il tirocinio è un'esperienza formativa importante.
(Thực tập là một kinh nghiệm đào tạo quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i tirocini |
I tirocini offerti dall'azienda sono ben retribuiti.
(Các kỳ thực tập do công ty cung cấp được trả lương tốt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tirocinio |
Ho trovato un tirocinio nel campo del marketing.
(Tôi đã tìm được một kỳ thực tập trong lĩnh vực marketing.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho fatto un tirocinio molto interessante presso una società di marketing."
"Tôi đã thực tập rất thú vị tại một công ty marketing."
-
"Marco sta cercando un tirocinio estivo per acquisire esperienza nel campo dell'ingegneria."
"Marco đang tìm kiếm một kỳ thực tập hè để có được kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật."
-
"È stato un tirocinio formativo che mi ha permesso di sviluppare nuove competenze."
"Đó là một kỳ thực tập mang tính giáo dục, cho phép tôi phát triển các kỹ năng mới."