(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occupato
A2
aggettivo A2 Tổng quát

occupato

/ok.kuˈpa.to/
bận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occupato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è impegnato in una attività e non ha tempo libero.

Ý nghĩa của "occupato" trong tiếng Việt

Bận rộn hoặc đang tích cực tham gia vào việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occupato"

  • "Sono molto occupato oggi, non ho tempo per uscire."

    "Hôm nay tôi rất bận, tôi không có thời gian để ra ngoài."

  • "Il dottore è occupato in questo momento, può richiamare più tardi?"

    "Bác sĩ đang bận, bạn có thể gọi lại sau được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occupato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "occupato" & Ghi chú

Cách dùng "occupato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'occupato' là một tính từ phổ biến để diễn tả trạng thái bận rộn. Nó có thể dùng cho người hoặc vật (ví dụ: 'il bagno è occupato' - phòng tắm đang có người). Cần phân biệt sắc thái với các từ khác như 'impegnato' (có nghĩa là 'đã hứa' hoặc 'bận rộn với một cam kết').

Ngữ pháp & Chia từ "occupato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'uomo è molto occupato con il suo lavoro."

    "Người đàn ông đẹp trai đó rất bận rộn với công việc của mình."

  • "Quelle belle studentesse sono occupate a studiare per l'esame."

    "Những nữ sinh xinh đẹp đó đang bận rộn học cho kỳ thi."

  • "Quel bello studio è occupato da un famoso artista."

    "Cái studio đẹp đẽ đó đang được một nghệ sĩ nổi tiếng sử dụng."