(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omaggio
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Marketing

omaggio

/oˈmːadʒːo/
đồ cho không
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che viene dato gratuitamente come segno di cortesia o rispetto.

Ý nghĩa của "omaggio" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó được cho bạn miễn phí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omaggio"

  • "L'azienda ha offerto un omaggio ai clienti più fedeli."

    "Công ty đã tặng một món quà tri ân cho những khách hàng trung thành nhất."

  • "Il libro è stato inviato in omaggio agli abbonati della rivista."

    "Cuốn sách đã được gửi miễn phí cho những người đăng ký tạp chí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omaggio"

Đồng nghĩa

dono (quà tặng) regalia (món quà)

Trái nghĩa

Cách dùng "omaggio" & Ghi chú

Cách dùng "omaggio" đúng ngữ cảnh

Từ "omaggio" thường được dùng để chỉ những món quà nhỏ mang tính chất biểu tượng, thể hiện sự tôn trọng hoặc lòng biết ơn. Nó khác với "regalo" (quà) ở chỗ không nhất thiết phải có giá trị vật chất lớn. Cần phân biệt với "elemosina" (từ thiện) vì "omaggio" không mang ý nghĩa giúp đỡ người nghèo.

Ngữ pháp & Chia từ "omaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'omaggio
L'omaggio floreale era bellissimo.
(Sự kính trọng bằng hoa thật là đẹp.)
Với mạo từ xác định gli omaggi
Gli omaggi sono stati molto apprezzati.
(Những sự kính trọng đã được đánh giá cao.)
Với mạo từ không xác định un omaggio
Vorrei fare un omaggio al relatore.
(Tôi muốn bày tỏ lòng kính trọng đến diễn giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il direttore ha offerto l'omaggio ai clienti più fedeli."

    "Giám đốc đã tặng quà tri ân cho những khách hàng trung thành nhất."

  • "L'omaggio floreale è stato molto apprezzato dalla signora."

    "Món quà là bó hoa đã được bà ấy đánh giá rất cao."

  • "Gli omaggi ricevuti durante la conferenza sono stati utili."

    "Những món quà nhận được trong hội nghị rất hữu ích."

Danh từ số nhiều
  • "Abbiamo ricevuto molti omaggi floreali durante la cerimonia."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều quà tặng hoa trong buổi lễ."

  • "Gli omaggi ai caduti sono stati deposti ai piedi del monumento."

    "Những vòng hoa tưởng nhớ những người đã ngã xuống đã được đặt dưới chân tượng đài."

  • "Questi piccoli omaggi sono un segno della nostra gratitudine."

    "Những món quà nhỏ này là một dấu hiệu của lòng biết ơn của chúng tôi."