(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omero
B1
sostantivo B1 Y học

omero

/ˈɔːmero/
xương cánh tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Osso lungo dell'arto superiore, che si articola con la scapola nella spalla e con radio e ulna nel gomito.

Ý nghĩa của "omero" trong tiếng Việt

Xương cánh tay, xương dài ở phần trên của cánh tay, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omero"

  • "La frattura dell'omero è un infortunio comune negli sport di contatto."

    "Gãy xương cánh tay là một chấn thương phổ biến trong các môn thể thao đối kháng."

  • "Il medico ha esaminato attentamente la radiografia dell'omero per diagnosticare la causa del dolore."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận phim chụp X-quang xương cánh tay để chẩn đoán nguyên nhân gây đau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omero"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "omero" & Ghi chú

Cách dùng "omero" đúng ngữ cảnh

Omero là xương dài duy nhất của cánh tay trên. Lưu ý cách phát âm của từ này, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.

Ngữ pháp & Chia từ "omero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'omero
Il medico ha esaminato l'omero rotto del paziente.
(Bác sĩ đã kiểm tra xương cánh tay bị gãy của bệnh nhân.)
Với mạo từ xác định gli omeri
Gli omeri di alcuni animali preistorici sono enormi.
(Xương cánh tay của một số động vật thời tiền sử rất lớn.)
Với mạo từ không xác định un omero
Un omero fratturato può richiedere un intervento chirurgico.
(Một xương cánh tay bị gãy có thể cần phẫu thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il dottore ha detto che ho un omero rotto."

    "Bác sĩ nói rằng tôi bị gãy xương cánh tay."

  • "Durante la partita, Marco ha subito un trauma all'omero."

    "Trong trận đấu, Marco bị chấn thương xương cánh tay."

  • "Ho visto una radiografia che mostrava un omero lussato."

    "Tôi đã xem một phim chụp X-quang cho thấy một xương cánh tay bị trật khớp."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dolore all'omero destro era insopportabile dopo la caduta."

    "Cơn đau ở xương cánh tay phải không thể chịu nổi sau cú ngã."

  • "La radiografia ha evidenziato una frattura composta dell'omero."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy một vết gãy kín của xương cánh tay."

  • "Gli omeri del nuotatore professionista sono particolarmente sviluppati."

    "Xương cánh tay của vận động viên bơi lội chuyên nghiệp đặc biệt phát triển."