omero
Định nghĩa & Giải nghĩa "omero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Osso lungo dell'arto superiore, che si articola con la scapola nella spalla e con radio e ulna nel gomito.
Ý nghĩa của "omero" trong tiếng Việt
Xương cánh tay, xương dài ở phần trên của cánh tay, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "omero"
-
"La frattura dell'omero è un infortunio comune negli sport di contatto."
"Gãy xương cánh tay là một chấn thương phổ biến trong các môn thể thao đối kháng."
-
"Il medico ha esaminato attentamente la radiografia dell'omero per diagnosticare la causa del dolore."
"Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận phim chụp X-quang xương cánh tay để chẩn đoán nguyên nhân gây đau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omero"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "omero" & Ghi chú
Cách dùng "omero" đúng ngữ cảnh
Omero là xương dài duy nhất của cánh tay trên. Lưu ý cách phát âm của từ này, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ngữ pháp & Chia từ "omero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'omero |
Il medico ha esaminato l'omero rotto del paziente.
(Bác sĩ đã kiểm tra xương cánh tay bị gãy của bệnh nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | gli omeri |
Gli omeri di alcuni animali preistorici sono enormi.
(Xương cánh tay của một số động vật thời tiền sử rất lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un omero |
Un omero fratturato può richiedere un intervento chirurgico.
(Một xương cánh tay bị gãy có thể cần phẫu thuật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dottore ha detto che ho un omero rotto."
"Bác sĩ nói rằng tôi bị gãy xương cánh tay."
-
"Durante la partita, Marco ha subito un trauma all'omero."
"Trong trận đấu, Marco bị chấn thương xương cánh tay."
-
"Ho visto una radiografia che mostrava un omero lussato."
"Tôi đã xem một phim chụp X-quang cho thấy một xương cánh tay bị trật khớp."
-
"Il dolore all'omero destro era insopportabile dopo la caduta."
"Cơn đau ở xương cánh tay phải không thể chịu nổi sau cú ngã."
-
"La radiografia ha evidenziato una frattura composta dell'omero."
"Ảnh chụp X-quang cho thấy một vết gãy kín của xương cánh tay."
-
"Gli omeri del nuotatore professionista sono particolarmente sviluppati."
"Xương cánh tay của vận động viên bơi lội chuyên nghiệp đặc biệt phát triển."