minuti
Định nghĩa & Giải nghĩa "minuti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un'unità di tempo pari a sessanta secondi, o un sessantesimo di un'ora.
Ý nghĩa của "minuti" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'minute': một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minuti"
-
"Ho aspettato per minuti interminabili."
"Tôi đã đợi hàng phút dài vô tận."
-
"Ci vediamo tra pochi minuti."
"Chúng ta gặp nhau trong vài phút nữa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minuti"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "minuti" & Ghi chú
Cách dùng "minuti" đúng ngữ cảnh
Số nhiều của 'minuto'. Cần chú ý sự khác biệt trong cách chia số nhiều của danh từ trong tiếng Ý so với tiếng Việt. Trong tiếng Ý, 'minuto' (số ít) chuyển thành 'minuti' (số nhiều).
Ngữ pháp & Chia từ "minuti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il minuto |
Ogni minuto è prezioso.
(Mỗi phút đều quý giá.)
|
| Với mạo từ xác định | i minuti |
Ci vediamo tra cinque minuti.
(Chúng ta gặp nhau sau năm phút nữa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un minuto |
Dammi solo un minuto, per favore.
(Cho tôi một phút thôi, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho aspettato solo pochi minuti."
"Tôi chỉ đợi vài phút."
-
"Ci vogliono cinque minuti per arrivare alla stazione."
"Mất năm phút để đến ga."
-
"Quei minuti sembravano ore."
"Những phút đó dường như kéo dài hàng giờ."