(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ossigeno
B1
sostantivo B1 Hóa học, Sinh học, Y học, Đời sống hàng ngày

ossigeno

/osˈsid͡ʒɛno/
ôxy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ossigeno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento chimico gassoso, incolore, inodore e insapore, essenziale per la respirazione degli organismi viventi e per la combustione.

Ý nghĩa của "ossigeno" trong tiếng Việt

Một nguyên tố khí không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự hô hấp của thực vật và động vật, chiếm khoảng 21% thể tích không khí; số nguyên tử 8; trọng lượng nguyên tử 15.9994; điểm nóng chảy −218.4°C; điểm sôi −182.9°C; hóa trị 2.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ossigeno"

  • "L'ossigeno è essenziale per la vita."

    "Ôxy rất cần thiết cho sự sống."

  • "La combustione richiede ossigeno."

    "Sự cháy đòi hỏi ôxy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ossigeno"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ossigeno" & Ghi chú

Cách dùng "ossigeno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ôxy' được viết là 'ôxy' hoặc 'oxy'. Trong tiếng Ý, chỉ có một cách viết là 'ossigeno'. Lưu ý sự khác biệt về phát âm giữa 'ossigeno' (Ý) và 'ôxy' (Việt).

Ngữ pháp & Chia từ "ossigeno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ossigeno
L'ossigeno è essenziale per la vita.
(Oxy rất cần thiết cho sự sống.)
Với mạo từ xác định gli ossigeni
Gli ossigeni utilizzati negli ospedali devono essere puri.
(Oxy được sử dụng trong bệnh viện phải tinh khiết.)
Với mạo từ không xác định dell'ossigeno
Abbiamo bisogno di più ossigeno.
(Chúng ta cần nhiều oxy hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Nel laboratorio, uno strumento misura la quantità di ossigeno presente."

    "Trong phòng thí nghiệm, một dụng cụ đo lượng oxy hiện diện."

  • "Ho bisogno di un supplemento di ossigeno durante l'immersione."

    "Tôi cần bổ sung oxy trong quá trình lặn."

  • "C'è un'alta concentrazione di ossigeno nell'aria qui."

    "Có nồng độ oxy cao trong không khí ở đây."