(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occupazione
B1
sostantivo B1 Bất động sản, Kinh doanh, Du lịch

occupazione

/ok.ku.paˈt͡sjo.ne/
sự chiếm giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occupazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di occupare; la condizione di essere occupato.

Ý nghĩa của "occupazione" trong tiếng Việt

Tình trạng bị chiếm đóng; hành động chiếm giữ một địa điểm hoặc vị trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occupazione"

  • "L'occupazione della città da parte delle truppe nemiche durò diversi mesi."

    "Sự chiếm đóng thành phố bởi quân địch kéo dài nhiều tháng."

  • "L'occupazione di una casa senza permesso è illegale."

    "Việc chiếm giữ một ngôi nhà mà không được phép là bất hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occupazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "occupazione" & Ghi chú

Cách dùng "occupazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "occupazione" có thể chỉ sự chiếm đóng về mặt quân sự, hoặc đơn giản chỉ là việc ai đó đang sử dụng một không gian hoặc vị trí nào đó. Cần phân biệt với "lavoro" (công việc) mặc dù đôi khi hai từ này có thể liên quan đến nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "occupazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'occupazione
L'occupazione della città è stata rapida.
(Sự chiếm đóng thành phố diễn ra rất nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le occupazioni
Le occupazioni delle scuole sono frequenti in questo periodo.
(Việc chiếm đóng trường học diễn ra thường xuyên vào thời điểm này.)
Với mạo từ không xác định un'occupazione
Trovare un'occupazione stabile è difficile al giorno d'oggi.
(Tìm một công việc ổn định ngày nay rất khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le occupazioni principali degli abitanti di questa regione sono l'agricoltura e il turismo."

    "Những công việc chính của người dân vùng này là nông nghiệp và du lịch."

  • "Le occupazioni degli uffici sono spesso frenetiche e stressanti."

    "Công việc ở các văn phòng thường rất bận rộn và căng thẳng."

  • "Durante le vacanze estive, le nostre occupazioni preferite sono nuotare e leggere libri."

    "Trong kỳ nghỉ hè, những việc chúng tôi thích làm nhất là bơi lội và đọc sách."