(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parametro
B1
sostantivo B1 Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong Toán học, Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê, và Khoa học Máy tính)

parametro

/paˈrametro/
tham số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parametro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento numerico o misurabile che fa parte di un insieme di elementi che definiscono un sistema o ne stabiliscono le condizioni di funzionamento.

Ý nghĩa của "parametro" trong tiếng Việt

Một yếu tố số hoặc yếu tố đo lường được, tạo thành một phần của tập hợp các yếu tố xác định một hệ thống hoặc thiết lập các điều kiện hoạt động của hệ thống đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parametro"

  • "Il parametro principale da considerare è il costo."

    "Tham số chính cần xem xét là chi phí."

  • "I parametri vitali del paziente sono stabili."

    "Các thông số sinh tồn của bệnh nhân ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parametro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "parametro" & Ghi chú

Cách dùng "parametro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'parametro' thường được dùng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một yếu tố quan trọng để xác định hoặc đo lường một hệ thống hoặc tình huống. Chú ý cách dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và kinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "parametro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il parametro
Il parametro principale è la temperatura.
(Tham số chính là nhiệt độ.)
Với mạo từ xác định i parametri
I parametri sono stati modificati.
(Các tham số đã được sửa đổi.)
Với mạo từ không xác định un parametro
Questo è un parametro importante.
(Đây là một tham số quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il parametro più importante è la temperatura."

    "Thông số quan trọng nhất là nhiệt độ."

  • "Lo studio dei parametri ambientali è fondamentale per la ricerca."

    "Nghiên cứu các thông số môi trường là điều cơ bản cho nghiên cứu."

  • "La variazione del parametro pressione ha influenzato l'esperimento."

    "Sự thay đổi của thông số áp suất đã ảnh hưởng đến thí nghiệm."

Danh từ số nhiều
  • "I parametri da considerare per la valutazione del progetto sono molteplici."

    "Có rất nhiều tham số cần xem xét để đánh giá dự án."

  • "Gli scienziati hanno analizzato i parametri ambientali per comprendere meglio l'ecosistema."

    "Các nhà khoa học đã phân tích các tham số môi trường để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái."

  • "Questi parametri sono fondamentali per garantire la sicurezza del sistema."

    "Những tham số này rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho hệ thống."