parola
Định nghĩa & Giải nghĩa "parola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suono o insieme di suoni significanti, espressione verbale del pensiero.
Ý nghĩa của "parola" trong tiếng Việt
Lời nói, phát ngôn, hoặc âm thanh phát ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parola"
-
"Ogni parola che dice è importante."
"Mỗi lời cô ấy nói đều quan trọng."
-
"Non capisco una parola di quello che dici."
"Tôi không hiểu một lời nào bạn nói."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parola"
Đồng nghĩa
Cách dùng "parola" & Ghi chú
Cách dùng "parola" đúng ngữ cảnh
Parola là từ phổ biến nhất để chỉ 'lời nói' trong tiếng Ý. Nó tương đương với nghĩa rộng của 'lời nói' trong tiếng Việt, bao gồm cả phát ngôn và âm thanh. Cần phân biệt với 'discorso' (bài diễn thuyết, bài nói) và 'voce' (giọng nói).
Ngữ pháp & Chia từ "parola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la parola |
La parola 'amore' è molto importante.
(Từ 'tình yêu' rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le parole |
Le parole possono ferire.
(Lời nói có thể làm tổn thương.)
|
| Với mạo từ không xác định | una parola |
Vorrei dire una parola.
(Tôi muốn nói một lời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito una parola gentile oggi."
"Hôm nay tôi đã nghe một lời nói tử tế."
-
"Vorrei scrivere una parola d'amore."
"Tôi muốn viết một lời yêu thương."
-
"Non ho detto una parola a nessuno."
"Tôi đã không nói một lời nào với ai cả."
-
"La parola 'amore' è molto bella."
"Từ 'tình yêu' rất đẹp."
-
"Ogni parola che dici è importante."
"Mỗi lời bạn nói đều quan trọng."
-
"Le parole possono ferire, ma anche guarire."
"Lời nói có thể làm tổn thương, nhưng cũng có thể chữa lành."