sopportare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sopportare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tollerare, reggere, sostenere qualcosa di faticoso, doloroso o spiacevole.
Ý nghĩa của "sopportare" trong tiếng Việt
Chống lại hoặc đối đầu thành công với điều gì đó; chịu đựng hoặc dung thứ điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sopportare"
-
"Non posso più sopportare questo rumore."
"Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa."
-
"Devo sopportare le sue lamentele ogni giorno."
"Tôi phải chịu đựng những lời phàn nàn của anh ấy mỗi ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopportare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sopportare" & Ghi chú
Cách dùng "sopportare" đúng ngữ cảnh
Từ 'sopportare' mang nghĩa chịu đựng một cách thụ động, thường là những điều khó khăn hoặc không thoải mái. Cần phân biệt với 'resistere' (chống lại) mang nghĩa chủ động hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sopportare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "sopportare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sopporto |
Io sopporto il traffico ogni mattina.
(Tôi chịu đựng giao thông mỗi sáng.)
|
| tu (bạn) | sopporti |
Tu sopporti i suoi capricci?
(Bạn có chịu đựng được những cơn bốc đồng của anh ấy/cô ấy không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sopporta |
Lei sopporta il suo lavoro per la famiglia.
(Cô ấy chịu đựng công việc của mình vì gia đình.)
|
| noi (chúng tôi) | sopportiamo |
Noi sopportiamo le difficoltà insieme.
(Chúng tôi cùng nhau chịu đựng những khó khăn.)
|
| voi (các bạn) | sopportate |
Voi sopportate la situazione con pazienza.
(Các bạn chịu đựng tình huống này một cách kiên nhẫn.)
|
| loro (họ) | sopportano |
Loro sopportano il caldo estivo.
(Họ chịu đựng cái nóng mùa hè.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non posso più sopportare il tuo comportamento!"
"Tôi không thể chịu đựng được hành vi của bạn nữa!"
-
"Ho sopportato a lungo le sue lamentele."
"Tôi đã chịu đựng những lời phàn nàn của anh ấy/cô ấy trong một thời gian dài."
-
"Sopportare il dolore è difficile, ma necessario."
"Chịu đựng nỗi đau là khó khăn, nhưng cần thiết."
-
"Non so se potrei sopportare un altro giorno di pioggia."
"Tôi không biết liệu tôi có thể chịu đựng thêm một ngày mưa nữa không."
-
"Se avessi più pazienza, sopporterei meglio le sue lamentele."
"Nếu tôi kiên nhẫn hơn, tôi sẽ chịu đựng những lời phàn nàn của anh ấy/cô ấy tốt hơn."
-
"Credo che nessuno sopporterebbe un capo così esigente a lungo."
"Tôi nghĩ rằng không ai có thể chịu đựng một người sếp khắt khe như vậy lâu dài."