(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sopportare
B1
verbo B1 General

sopportare

/sopporˈtare/
chịu đựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopportare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tollerare, reggere, sostenere qualcosa di faticoso, doloroso o spiacevole.

Ý nghĩa của "sopportare" trong tiếng Việt

Chống lại hoặc đối đầu thành công với điều gì đó; chịu đựng hoặc dung thứ điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sopportare"

  • "Non posso più sopportare questo rumore."

    "Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa."

  • "Devo sopportare le sue lamentele ogni giorno."

    "Tôi phải chịu đựng những lời phàn nàn của anh ấy mỗi ngày."

Cách dùng "sopportare" & Ghi chú

Cách dùng "sopportare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sopportare' mang nghĩa chịu đựng một cách thụ động, thường là những điều khó khăn hoặc không thoải mái. Cần phân biệt với 'resistere' (chống lại) mang nghĩa chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sopportare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sopportare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sopporto
Io sopporto il traffico ogni mattina.
(Tôi chịu đựng giao thông mỗi sáng.)
tu (bạn) sopporti
Tu sopporti i suoi capricci?
(Bạn có chịu đựng được những cơn bốc đồng của anh ấy/cô ấy không?)
lui/lei (anh/cô ấy) sopporta
Lei sopporta il suo lavoro per la famiglia.
(Cô ấy chịu đựng công việc của mình vì gia đình.)
noi (chúng tôi) sopportiamo
Noi sopportiamo le difficoltà insieme.
(Chúng tôi cùng nhau chịu đựng những khó khăn.)
voi (các bạn) sopportate
Voi sopportate la situazione con pazienza.
(Các bạn chịu đựng tình huống này một cách kiên nhẫn.)
loro (họ) sopportano
Loro sopportano il caldo estivo.
(Họ chịu đựng cái nóng mùa hè.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sopportato
"Ho sopportato il dolore per te."
(Tôi đã chịu đựng nỗi đau vì bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Non posso più sopportare il tuo comportamento!"

    "Tôi không thể chịu đựng được hành vi của bạn nữa!"

  • "Ho sopportato a lungo le sue lamentele."

    "Tôi đã chịu đựng những lời phàn nàn của anh ấy/cô ấy trong một thời gian dài."

  • "Sopportare il dolore è difficile, ma necessario."

    "Chịu đựng nỗi đau là khó khăn, nhưng cần thiết."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Non so se potrei sopportare un altro giorno di pioggia."

    "Tôi không biết liệu tôi có thể chịu đựng thêm một ngày mưa nữa không."

  • "Se avessi più pazienza, sopporterei meglio le sue lamentele."

    "Nếu tôi kiên nhẫn hơn, tôi sẽ chịu đựng những lời phàn nàn của anh ấy/cô ấy tốt hơn."

  • "Credo che nessuno sopporterebbe un capo così esigente a lungo."

    "Tôi nghĩ rằng không ai có thể chịu đựng một người sếp khắt khe như vậy lâu dài."