avversità
Định nghĩa & Giải nghĩa "avversità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione o situazione sfavorevole, difficile o dolorosa.
Ý nghĩa của "avversità" trong tiếng Việt
Tình huống khó khăn hoặc không may; nghịch cảnh, tai ương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avversità"
-
"Nonostante le avversità, ha continuato a lottare."
"Mặc dù nghịch cảnh, anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu."
-
"Le avversità della vita lo hanno temprato."
"Những nghịch cảnh của cuộc đời đã tôi luyện anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avversità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avversità" & Ghi chú
Cách dùng "avversità" đúng ngữ cảnh
Từ 'avversità' thường được dùng để chỉ những tình huống khó khăn, bất lợi, hoặc những điều không may mắn xảy ra trong cuộc sống. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với 'sfortuna', thường chỉ sự không may mắn nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "avversità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'avversità |
L'avversità può temprare il carattere.
(Nghịch cảnh có thể rèn luyện tính cách.)
|
| Với mạo từ xác định | le avversità |
Le avversità della vita lo hanno reso più forte.
(Những nghịch cảnh của cuộc đời đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'avversità |
Un'avversità inattesa ha colpito la famiglia.
(Một nghịch cảnh bất ngờ đã ập đến gia đình.)
|