(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avversità
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày

avversità

/avver.siˈta/
nghịch cảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avversità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o situazione sfavorevole, difficile o dolorosa.

Ý nghĩa của "avversità" trong tiếng Việt

Tình huống khó khăn hoặc không may; nghịch cảnh, tai ương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avversità"

  • "Nonostante le avversità, ha continuato a lottare."

    "Mặc dù nghịch cảnh, anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu."

  • "Le avversità della vita lo hanno temprato."

    "Những nghịch cảnh của cuộc đời đã tôi luyện anh ấy."

Cách dùng "avversità" & Ghi chú

Cách dùng "avversità" đúng ngữ cảnh

Từ 'avversità' thường được dùng để chỉ những tình huống khó khăn, bất lợi, hoặc những điều không may mắn xảy ra trong cuộc sống. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với 'sfortuna', thường chỉ sự không may mắn nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "avversità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avversità
L'avversità può temprare il carattere.
(Nghịch cảnh có thể rèn luyện tính cách.)
Với mạo từ xác định le avversità
Le avversità della vita lo hanno reso più forte.
(Những nghịch cảnh của cuộc đời đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định un'avversità
Un'avversità inattesa ha colpito la famiglia.
(Một nghịch cảnh bất ngờ đã ập đến gia đình.)