(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faticoso
B1
aggettivo B1 Chung

faticoso

/fatiˈkozo/
vất vả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faticoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che richiede notevole impegno fisico o intellettuale; arduo, difficile.

Ý nghĩa của "faticoso" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều công sức và nỗ lực; khó nhọc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "faticoso"

  • "È stato un lavoro faticoso ma alla fine ce l'abbiamo fatta."

    "Đó là một công việc vất vả nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được."

  • "La salita era molto faticosa, ma il panorama dalla cima valeva la pena."

    "Việc leo lên rất vất vả, nhưng khung cảnh từ đỉnh núi rất đáng giá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faticoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

facile (dễ dàng) agevole (thuận lợi, dễ dàng)

Cách dùng "faticoso" & Ghi chú

Cách dùng "faticoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'faticoso' thường được dùng để chỉ những công việc hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực hoặc sự cố gắng về mặt thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'difficile' (khó khăn) vì 'difficile' có thể áp dụng cho những tình huống không nhất thiết liên quan đến thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "faticoso" (Grammatica)