(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottimismo
B1
sostantivo B1 Tâm lý học

ottimismo

/ot·timì·zmo/
tư duy lạc quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottimismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a giudicare e considerare la realtà nella sua forma migliore; disposizione d'animo che inclina a vedere tutto in modo positivo.

Ý nghĩa của "ottimismo" trong tiếng Việt

Một thái độ tinh thần đặc trưng bởi sự lạc quan và kỳ vọng vào những kết quả tích cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottimismo"

  • "Il suo ottimismo è contagioso."

    "Sự lạc quan của anh ấy thật dễ lây lan."

  • "Nonostante le difficoltà, ha mantenuto un atteggiamento di ottimismo."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottimismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ottimismo" & Ghi chú

Cách dùng "ottimismo" đúng ngữ cảnh

Ottimismo là một thái độ sống tích cực, tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Nó gần nghĩa với 'lạc quan' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'speranza' (hy vọng), vì ottimismo bao hàm một niềm tin sâu sắc hơn vào kết quả tích cực.

Ngữ pháp & Chia từ "ottimismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ottimismo
L'ottimismo è una qualità preziosa.
(Sự lạc quan là một phẩm chất quý giá.)
Với mạo từ xác định gli ottimismi
Gli ottimismi dei giovani sono contagiosi.
(Sự lạc quan của những người trẻ lan tỏa rất nhanh.)
Với mạo từ không xác định ottimismo
C'è molto ottimismo nell'aria.
(Có rất nhiều sự lạc quan trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli ottimismi giovanili spesso si scontrano con la realtà."

    "Sự lạc quan của tuổi trẻ thường va chạm với thực tế."

  • "I suoi ottimismi sono contagiosi e migliorano l'ambiente di lavoro."

    "Sự lạc quan của anh ấy có tính lan truyền và cải thiện môi trường làm việc."

  • "Nonostante le difficoltà, i suoi ottimismi non si sono mai spenti."

    "Mặc dù gặp khó khăn, sự lạc quan của anh ấy chưa bao giờ tắt."