(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridere
A1
verbo A1 Ngôn ngữ học

ridere

/ˈriːdere/
cười
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Manifestare allegria o ilarità con particolari movimenti del viso e con l'emissione di suoni più o meno forti.

Ý nghĩa của "ridere" trong tiếng Việt

Cười, tạo ra những âm thanh và cử động tự nhiên của khuôn mặt và cơ thể, biểu hiện bản năng của sự thích thú hoặc niềm vui.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridere"

  • "Mi fai ridere sempre."

    "Bạn luôn làm tôi cười."

  • "Ho riso tutta la sera guardando quel film comico."

    "Tôi đã cười cả buổi tối khi xem bộ phim hài đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ridere" & Ghi chú

Cách dùng "ridere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ridere' được dùng để chỉ hành động cười nói chung. Chú ý cách chia động từ 'ridere' ở các thì khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "ridere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "ridere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rido
Io rido sempre quando vedo te.
(Tôi luôn cười khi nhìn thấy bạn.)
tu (bạn) ridi
Tu ridi spesso alle mie battute.
(Bạn thường cười với những câu nói đùa của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) ride
Lei ride quando è felice.
(Cô ấy cười khi cô ấy hạnh phúc.)
noi (chúng tôi) ridiamo
Noi ridiamo insieme ogni giorno.
(Chúng tôi cười cùng nhau mỗi ngày.)
voi (các bạn) ridete
Voi ridete sempre alle nostre storie.
(Các bạn luôn cười với những câu chuyện của chúng tôi.)
loro (họ) ridono
Loro ridono forte durante lo spettacolo.
(Họ cười lớn trong suốt buổi biểu diễn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): riso
"Ho riso molto guardando quel film."
(Tôi đã cười rất nhiều khi xem bộ phim đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, riderei di più con i miei amici."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cười nhiều hơn với bạn bè của tôi."

  • "Sarebbe bello se tu ridessi alle mie battute."

    "Sẽ thật tuyệt nếu bạn cười vào những câu đùa của tôi."

  • "Non dovrei ridere della sua sfortuna, ma è così buffa!"

    "Tôi không nên cười trên sự bất hạnh của anh ấy/cô ấy, nhưng nó thật buồn cười!"

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, ridevo sempre guardando i cartoni animati."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn cười khi xem phim hoạt hình."

  • "Ieri sera, abbiamo riso molto durante la cena con gli amici."

    "Tối qua, chúng tôi đã cười rất nhiều trong bữa tối với bạn bè."

  • "Mentre lui raccontava la barzelletta, tutti ridevano a crepapelle."

    "Trong khi anh ấy kể chuyện cười, mọi người đều cười phá lên."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Mi piace ridere con i miei amici quando guardiamo un film comico."

    "Tôi thích cười với bạn bè khi chúng tôi xem một bộ phim hài."

  • "Non devi ridere delle disgrazie altrui; è importante mostrare rispetto."

    "Bạn không nên cười trên nỗi bất hạnh của người khác; điều quan trọng là thể hiện sự tôn trọng."

  • "Stasera rideremo molto alla festa di compleanno di Marco."

    "Tối nay chúng ta sẽ cười rất nhiều tại bữa tiệc sinh nhật của Marco."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si ride molto a teatro."

    "Ở Ý, người ta cười rất nhiều ở rạp hát."

  • "Durante le feste, si ride e si canta insieme."

    "Trong các bữa tiệc, người ta cười và hát cùng nhau."

  • "In questa famiglia, si è sempre riso delle difficoltà."

    "Trong gia đình này, người ta luôn cười vào những khó khăn."