ridere
Định nghĩa & Giải nghĩa "ridere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Manifestare allegria o ilarità con particolari movimenti del viso e con l'emissione di suoni più o meno forti.
Ý nghĩa của "ridere" trong tiếng Việt
Cười, tạo ra những âm thanh và cử động tự nhiên của khuôn mặt và cơ thể, biểu hiện bản năng của sự thích thú hoặc niềm vui.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ridere"
-
"Mi fai ridere sempre."
"Bạn luôn làm tôi cười."
-
"Ho riso tutta la sera guardando quel film comico."
"Tôi đã cười cả buổi tối khi xem bộ phim hài đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ridere" & Ghi chú
Cách dùng "ridere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'ridere' được dùng để chỉ hành động cười nói chung. Chú ý cách chia động từ 'ridere' ở các thì khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "ridere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "ridere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rido |
Io rido sempre quando vedo te.
(Tôi luôn cười khi nhìn thấy bạn.)
|
| tu (bạn) | ridi |
Tu ridi spesso alle mie battute.
(Bạn thường cười với những câu nói đùa của tôi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ride |
Lei ride quando è felice.
(Cô ấy cười khi cô ấy hạnh phúc.)
|
| noi (chúng tôi) | ridiamo |
Noi ridiamo insieme ogni giorno.
(Chúng tôi cười cùng nhau mỗi ngày.)
|
| voi (các bạn) | ridete |
Voi ridete sempre alle nostre storie.
(Các bạn luôn cười với những câu chuyện của chúng tôi.)
|
| loro (họ) | ridono |
Loro ridono forte durante lo spettacolo.
(Họ cười lớn trong suốt buổi biểu diễn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, riderei di più con i miei amici."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cười nhiều hơn với bạn bè của tôi."
-
"Sarebbe bello se tu ridessi alle mie battute."
"Sẽ thật tuyệt nếu bạn cười vào những câu đùa của tôi."
-
"Non dovrei ridere della sua sfortuna, ma è così buffa!"
"Tôi không nên cười trên sự bất hạnh của anh ấy/cô ấy, nhưng nó thật buồn cười!"
-
"Quando ero piccolo, ridevo sempre guardando i cartoni animati."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn cười khi xem phim hoạt hình."
-
"Ieri sera, abbiamo riso molto durante la cena con gli amici."
"Tối qua, chúng tôi đã cười rất nhiều trong bữa tối với bạn bè."
-
"Mentre lui raccontava la barzelletta, tutti ridevano a crepapelle."
"Trong khi anh ấy kể chuyện cười, mọi người đều cười phá lên."
-
"Mi piace ridere con i miei amici quando guardiamo un film comico."
"Tôi thích cười với bạn bè khi chúng tôi xem một bộ phim hài."
-
"Non devi ridere delle disgrazie altrui; è importante mostrare rispetto."
"Bạn không nên cười trên nỗi bất hạnh của người khác; điều quan trọng là thể hiện sự tôn trọng."
-
"Stasera rideremo molto alla festa di compleanno di Marco."
"Tối nay chúng ta sẽ cười rất nhiều tại bữa tiệc sinh nhật của Marco."
-
"In Italia, si ride molto a teatro."
"Ở Ý, người ta cười rất nhiều ở rạp hát."
-
"Durante le feste, si ride e si canta insieme."
"Trong các bữa tiệc, người ta cười và hát cùng nhau."
-
"In questa famiglia, si è sempre riso delle difficoltà."
"Trong gia đình này, người ta luôn cười vào những khó khăn."