(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lacrime
A2
sostantivo A2 Cảm xúc, Cơ thể người

lacrime

/ˈla.kri.me/
nước mắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lacrime"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gocce di liquido salato che escono dagli occhi in seguito a un'emozione forte, dolore fisico o irritazione.

Ý nghĩa của "lacrime" trong tiếng Việt

Những giọt chất lỏng trong suốt, mặn được tiết ra từ các tuyến trong mắt do cảm xúc mạnh, chẳng hạn như buồn bã, đau đớn hoặc vui sướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lacrime"

  • "Aveva le lacrime agli occhi per la commozione."

    "Cô ấy rưng rưng nước mắt vì xúc động."

  • "Le lacrime le rigavano il viso."

    "Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lacrime"

Đồng nghĩa

pianto (sự khóc lóc)

Cách dùng "lacrime" & Ghi chú

Cách dùng "lacrime" đúng ngữ cảnh

Từ "lacrime" là số nhiều của "lacrima" (giọt nước mắt). Trong tiếng Ý, bạn thường dùng số nhiều ngay cả khi nói về việc khóc nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "lacrime" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lacrima
Una lacrima le rigò il viso.
(Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.)
Với mạo từ xác định le lacrime
Le lacrime le bagnavano le guance.
(Những giọt nước mắt làm ướt má cô ấy.)
Với mạo từ không xác định delle lacrime
Versò delle lacrime di gioia.
(Cô ấy đã rơi những giọt nước mắt hạnh phúc.)