(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minuto
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thời gian

minuto

/miˈnuːto/
phút
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'unità di tempo pari a sessanta secondi o a un sessantesimo di ora.

Ý nghĩa của "minuto" trong tiếng Việt

Một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minuto"

  • "Ho aspettato cinque minuti."

    "Tôi đã đợi năm phút."

  • "La riunione dura un'ora e mezza, cioè novanta minuti."

    "Cuộc họp kéo dài một tiếng rưỡi, tức là chín mươi phút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minuto"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "minuto" & Ghi chú

Cách dùng "minuto" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'minuto' được dùng để chỉ đơn vị thời gian. Cần chú ý đến phát âm, đặc biệt là âm 'u' ở cuối từ.

Ngữ pháp & Chia từ "minuto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il minuto
Il minuto è un'unità di tempo.
(Phút là một đơn vị thời gian.)
Với mạo từ xác định i minuti
I minuti passano velocemente quando ci si diverte.
(Những phút trôi qua thật nhanh khi bạn vui vẻ.)
Với mạo từ không xác định un minuto
Dammi solo un minuto per finire.
(Cho tôi chỉ một phút để hoàn thành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho bisogno di un minuto per finire questo esercizio."

    "Tôi cần một phút để hoàn thành bài tập này."

  • "Ogni minuto è prezioso quando si studia una nuova lingua."

    "Mỗi phút đều quý giá khi học một ngôn ngữ mới."

  • "Aspetta un minuto, per favore, sto arrivando."

    "Xin vui lòng đợi một phút, tôi đang đến."