(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grande
A1
aggettivo A1 Chung

grande

/ˈɡrande/
to lớn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grande"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni superiori alla media; importante, rilevante.

Ý nghĩa của "grande" trong tiếng Việt

lớn, to lớn, vĩ đại; quan trọng, nghiêm trọng

Câu ví dụ tiếng Ý với "grande"

  • "Quella casa è molto grande."

    "Ngôi nhà đó rất lớn."

  • "Roma è una grande città."

    "Roma là một thành phố lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grande"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "grande" & Ghi chú

Cách dùng "grande" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'grande' có thể dùng để chỉ kích thước vật lý (to lớn) hoặc mức độ quan trọng (quan trọng, vĩ đại). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. 'Grosso' cũng có nghĩa là to lớn, nhưng thường chỉ kích thước vật lý và có thể mang nghĩa tiêu cực (vd: 'un grosso problema' - một vấn đề lớn/nghiêm trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "grande" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco ha una grande casa in campagna."

    "Marco có một ngôi nhà lớn ở vùng quê."

  • "Le grandi città sono piene di opportunità."

    "Các thành phố lớn có đầy cơ hội."

  • "Questo è un grande successo per tutta la squadra."

    "Đây là một thành công lớn cho cả đội."

Vị trí của Tính từ
  • "Roma è una grande città."

    "Roma là một thành phố lớn."

  • "Ho visto un grande albero nel parco."

    "Tôi đã thấy một cái cây lớn trong công viên."

  • "Questi sono grandi successi per la nostra azienda."

    "Đây là những thành công lớn cho công ty của chúng ta."